• |
Tìm kiếm cổ phiếu
Mã CK:  
Tìm kiếm cơ bản
Sàn
Lĩnh vực



Kết quả tìm kiếm
Mã CKTênNăm TC gần nhấtQuý gần nhấtGiá gần nhấtThay đổi trong ngàyThị giá vốnP/E điều chỉnh LFY (lần)
AAACông ty Cổ phần Nhựa và Môi trường xanh An Phát2010Q3/201113,600,501.346,401,49
AAMCông ty Cổ phần Thủy sản Mekong2010Q3/201124,400,002.230,136,06
ABICông ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp2010Q4/20104,000,301.404,673,78
ABTCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre2010Q3/201135,30-0,703.903,585,12
ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu2010Q3/201122,401,00210.044,029,00
ACCCông ty Cổ phần Bê tông Becamex2010Q3/201120,500,002.050,003,52
ACECông ty Cổ phần Bê tông Ly tâm An Giang2010Q4/201011,000,00316,251,60
ACLCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang2010Q3/201120,00-0,203.679,943,69
ADCCông ty Cổ phần Mỹ thuật và Truyền Thông2010Q3/20116,800,0068,003,12
ADPCông ty Cổ phần Sơn Á Đông2010Q4/20104,000,00256,001,60
AGCCông ty Cổ phần Cà phê An Giang 2010Q3/20112,900,00240,701,28
AGDCông ty Cổ phần Gò Đàng2010Q3/201127,400,403.287,985,15
AGFCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang2010Q3/201119,70-0,302.517,526,01
AGRCông ty Cổ phần Chứng khoán NHNN & PTNT Việt Nam2010Q3/20115,30-0,2011.193,605,79
ALPCông ty Cổ phần Alphanam2010Q3/20117,70-0,304.973,004,91
ALTCông ty Cổ phần Văn hóa Tân Bình2010Q3/201111,600,40570,778,95
ALVCông ty Cổ phần Khoáng sản Vinas A Lưới2010Q3/20114,00-0,2060,002,21
AMECông ty cổ phần Alphanam Cơ điện2010Q3/20113,00-0,10360,007,90
AMVCông ty Cổ phần Sản xuất kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ2010Q3/20114,600,00193,205,55
ANVCông ty Cổ phần Nam Việt2010Q3/20118,200,305.379,637,62
Trang 1/43 Tiếp >
MRQ: Quý gần nhất    MRQ2: Quý gần nhì    TTM: 4 quí gần nhất    LFY: Năm TC gần nhất
Copyright © 2000-2011 Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam