|
|
Kết quả tìm kiếm
| Mã CK | Tên | Năm TC gần nhất | Quý gần nhất | Giá gần nhất | Thay đổi trong ngày | Thị giá vốn | P/E điều chỉnh LFY (lần) |
| AAA | Công ty Cổ phần Nhựa và Môi trường xanh An Phát | 2010 | Q3/2011 | 13,60 | 0,50 | 1.346,40 | 1,49 |
| AAM | Công ty Cổ phần Thủy sản Mekong | 2010 | Q3/2011 | 24,40 | 0,00 | 2.230,13 | 6,06 |
| ABI | Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp | 2010 | Q4/2010 | 4,00 | 0,30 | 1.404,67 | 3,78 |
| ABT | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre | 2010 | Q3/2011 | 35,30 | -0,70 | 3.903,58 | 5,12 |
| ACB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | 2010 | Q3/2011 | 22,40 | 1,00 | 210.044,02 | 9,00 |
| ACC | Công ty Cổ phần Bê tông Becamex | 2010 | Q3/2011 | 20,50 | 0,00 | 2.050,00 | 3,52 |
| ACE | Công ty Cổ phần Bê tông Ly tâm An Giang | 2010 | Q4/2010 | 11,00 | 0,00 | 316,25 | 1,60 |
| ACL | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang | 2010 | Q3/2011 | 20,00 | -0,20 | 3.679,94 | 3,69 |
| ADC | Công ty Cổ phần Mỹ thuật và Truyền Thông | 2010 | Q3/2011 | 6,80 | 0,00 | 68,00 | 3,12 |
| ADP | Công ty Cổ phần Sơn Á Đông | 2010 | Q4/2010 | 4,00 | 0,00 | 256,00 | 1,60 |
| AGC | Công ty Cổ phần Cà phê An Giang | 2010 | Q3/2011 | 2,90 | 0,00 | 240,70 | 1,28 |
| AGD | Công ty Cổ phần Gò Đàng | 2010 | Q3/2011 | 27,40 | 0,40 | 3.287,98 | 5,15 |
| AGF | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang | 2010 | Q3/2011 | 19,70 | -0,30 | 2.517,52 | 6,01 |
| AGR | Công ty Cổ phần Chứng khoán NHNN & PTNT Việt Nam | 2010 | Q3/2011 | 5,30 | -0,20 | 11.193,60 | 5,79 |
| ALP | Công ty Cổ phần Alphanam | 2010 | Q3/2011 | 7,70 | -0,30 | 4.973,00 | 4,91 |
| ALT | Công ty Cổ phần Văn hóa Tân Bình | 2010 | Q3/2011 | 11,60 | 0,40 | 570,77 | 8,95 |
| ALV | Công ty Cổ phần Khoáng sản Vinas A Lưới | 2010 | Q3/2011 | 4,00 | -0,20 | 60,00 | 2,21 |
| AME | Công ty cổ phần Alphanam Cơ điện | 2010 | Q3/2011 | 3,00 | -0,10 | 360,00 | 7,90 |
| AMV | Công ty Cổ phần Sản xuất kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ | 2010 | Q3/2011 | 4,60 | 0,00 | 193,20 | 5,55 |
| ANV | Công ty Cổ phần Nam Việt | 2010 | Q3/2011 | 8,20 | 0,30 | 5.379,63 | 7,62 |
MRQ: Quý gần nhất
MRQ2: Quý gần nhì
TTM: 4 quí gần nhất
LFY: Năm TC gần nhất
|
|
|
|