• |
Ngành: Thuốc lá
Thuộc lĩnh vực:  Hàng tiêu dùng
Index(21/05/2013) 42,86
Giá đóng cửa trước 38,97
Khối lượng 100
Giá trị 880.000,00
Khối lượng NN Mua 100
Giá trị NN Mua 880.000,00
Khối lượng NN Bán 0
Giá trị NN Bán 0,00
Tin tức liên quan
Cổ phiếu cùng nghành
Quy môĐịnh giáDoanh thuLợi nhuận
Mã CKTênThị giá vốnVốn CSH (MRQ)Tổng tài sản (MRQ)
CLCCông ty Cổ phần Cát Lợi2.345,59255,82 tỷ569,55 tỷ
HLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoàng Long4.112,96517,17 tỷ2.523,21 tỷ
NSTCông ty Cổ Phần Ngân Sơn 683,78123,94 tỷ493,77 tỷ
  Trang 1/1 
Thống kê ngành 
Các chỉ số định giá
P/E (EPS pha loãng) ---
P/E (EPS cơ bản) ---
P/B ---
P/S ---
Khả năng sinh lợi theo doanh thu
Tỷ lệ lãi gộp biên (4 quí gần nhất) ---
Tỷ lệ EBIT (4 quí gần nhất) ---
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD (4 quí gần nhất) ---
Tỷ lệ lãi trước thuế (4 quí gần nhất) ---
Tỷ lệ lãi ròng (4 quí gần nhất) ---
Sức mạnh tài chính
Khả năng thanh toán nhanh(Quý gần nhất) ---
Khả năng thanh toán tức thời(Quý gần nhất) ---
Nợ/Vốn chủ sở hữu(Quý gần nhất) ---
Tổng nợ trên vốn chủ(Quý gần nhất) ---
Khả năng thanh toán lãi vay(4 quí gần nhất) ---
Hiệu quả quản lý
ROA (4 quí gần nhất) ---
ROE (4 quí gần nhất) ---
ROIC(4 quí gần nhất) ---
Copyright © 2000-2011 Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam