Thống kê ngành
|
Các chỉ số định giá
|
|
P/E (EPS pha loãng)
|
11,79
|
|
P/E (EPS cơ bản)
|
11,64
|
|
P/B
|
3,70
|
|
P/S
|
1,78
|
|
Khả năng sinh lợi theo doanh thu
|
|
Tỷ lệ lãi gộp biên (4 quí gần nhất)
|
---
|
|
Tỷ lệ EBIT (4 quí gần nhất)
|
---
|
|
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD (4 quí gần nhất)
|
---
|
|
Tỷ lệ lãi trước thuế (4 quí gần nhất)
|
---
|
|
Tỷ lệ lãi ròng (4 quí gần nhất)
|
---
|
|
Sức mạnh tài chính
|
|
Khả năng thanh toán nhanh(Quý gần nhất)
|
---
|
|
Khả năng thanh toán tức thời(Quý gần nhất)
|
---
|
|
Nợ/Vốn chủ sở hữu(Quý gần nhất)
|
---
|
|
Tổng nợ trên vốn chủ(Quý gần nhất)
|
---
|
|
Khả năng thanh toán lãi vay(4 quí gần nhất)
|
---
|
|
Hiệu quả quản lý
|
|
ROA (4 quí gần nhất)
|
---
|
|
ROE (4 quí gần nhất)
|
---
|
|
ROIC(4 quí gần nhất)
|
---
|
|
|
|
|