Đăng nhập
|
Tiếng Việt
English
日本語
Cổ phiếu
Tin tức
Nâng cao
|
Trang chủ
Tin tức
Giới thiệu
Giao dịch
Sản phẩm & Dịch vụ
Trung tâm dữ liệu
Doanh nghiệp
Ngành & lĩnh vực
Chứng khoán Việt Nam
Kinh tế vĩ mô
Chứng khoán thế giới
Thuật ngữ
Tỷ giá
Mua TM
Mua CK
Bán
CHF
21.795
21.949
22.267
EUR
26.289
26.368
26.750
GBP
32.759
32.990
33.402
JPY
255
258
262
USD
20.820
20.820
20.870
Vàng
Bán
Mua
Thị trường
14 K
20.690
21.690
TPHCM
18 K
26.870
27.870
TPHCM
24 K
36.350
36.950
TPHCM
SJC 1 Kg
40.950
41.150
TPHCM
SJC 10L
40.950
41.150
TPHCM
SJC 1c
40.950
41.180
TPHCM
SJC 1L
40.950
41.150
TPHCM
SJC 2c
40.950
41.180
TPHCM
SJC 5c
40.950
41.170
TPHCM
Giá năng lượng
Giá trị
Thay đổi
% Thay đổi
Thời gian
GASOLINE RBOB FUT (USd/gal.)
290,74
-1,35
-0,46%
16/05
BRENT CRUDE FUTR (USD/bbl.)
108,96
-0,79
-0,72%
16/05
HEATING OIL FUTR (USd/gal.)
288,19
-1,57
-0,54%
16/05
Nông sản
Giá trị
Thay đổi
% Thay đổi
Thời gian
FCOJ-A FUTURE (USd/lb.)
112,80
-1,20
-1,05%
16/05
WHEAT FUTURE(KCB) (USd/bu.)
659,00
+3,00
+0,46%
16/05
CORN FUTURE (USd/bu.)
619,75
-0,25
-0,04%
16/05
COCOA FUTURE (USD/MT)
2279,00
-13,00
-0,57%
16/05
SOYBEAN FUTURE (USd/bu.)
1430,25
+8,25
+0,58%
16/05
SOYBEAN MEAL FUTR (USD/T.)
429,00
+4,00
+0,94%
16/05
CANOLA FUTR (WCE) (CAD/MT)
559,60
+1,20
+0,21%
16/05
Vật liệu công nghiệp
Giá trị
Thay đổi
% Thay đổi
Thời gian
COPPER FUTURE (USd/lb.)
347,40
-0,40
-0,12%
16/05
Kim loại quý hiếm
Giá trị
Thay đổi
% Thay đổi
Thời gian
GOLD 100 OZ FUTR (USD/t oz.)
1547,90
+11,30
+0,74%
16/05
SILVER FUTURE (USD/t oz.)
27,44
+0,24
+0,90%
16/05
Thực phẩm
Giá trị
Thay đổi
% Thay đổi
Thời gian
LIVE CATTLE FUTR (USd/lb.)
119,35
+0,40
+0,34%
16/05
LEAN HOGS FUTURE (USd/lb.)
87,23
-0,40
-0,46%
16/05
Nguồn: Bloomberg. Thời gian được quy đổi theo giờ Việt Nam (GMT +7).
Copyright © 2000-2011 Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam