Bản dự thảo Luật Ngân hàng Nhà nước (NHNN) Việt Nam
đã được Quốc hội khóa XII đưa ra thảo luận trong kỳ họp thứ 6 (12-2009).
Nhiều ý kiến cho rằng dự thảo có nhiều điểm mới nhưng chưa đạt được
những thay đổi mang tính cấu trúc. Dự thảo phải tiếp tục hoàn thiện và
trình Quốc hội xem xét trong kỳ họp tới.
Trong bối cảnh đó, bài viết này đưa ra kinh nghiệm về cải cách ngân
hàng trung ương của Nhật Bản và rút ra những bài học có thể hữu ích cho
Việt Nam.
Cuộc đấu tranh cho cải cách BOJ
Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (Bank of Japan - BOJ) ra đời từ năm
1882 dưới thời Hoàng đế Minh Trị. Năm 1942, văn bản luật đầu tiên về BOJ
được chính thức ban hành. Các thập niên tiếp theo, văn bản luật này đã
bộc lộ rất nhiều vấn đề bất cập, đặc biệt trong việc ra quyết định thực
thi chính sách tiền tệ của Nhật Bản. Do đó, đã có rất nhiều ý kiến yêu
cầu cải cách BOJ. Tuy nhiên, công cuộc này đã nhiều lần bị đình hoãn do
sự liên kết giữa Bộ Tài chính và Đảng Dân chủ Tự do (LDP) cầm quyền lâu
năm của Nhật Bản (Ito, 2009).
Mãi đến tháng 11-1996, khi nền kinh tế Nhật bộc lộ những điểm yếu
kém, quyết tâm cải cách ngân hàng trung ương mới được cụ thể hóa thông
qua việc thành lập Hội đồng nghiên cứu hệ thống tài chính Nhật, trong đó
có tiểu ban riêng để nghiên cứu, soạn thảo Luật BOJ.
Ba tháng sau đó, một bản báo cáo chi tiết đã được hội đồng này trình
chính phủ. Xem xét và quyết định nhanh chóng trong một tháng, chính phủ
quyết định trình Quốc hội xem xét. Tháng 6-1997, Luật BOJ chính thức
được ban hành và có hiệu lực vào năm 1998.
Nhiều nhà kinh tế cho rằng điều quan trọng nhất đưa đến thành công
của quá trình cải cách BOJ là đòi hỏi khách quan của nền kinh tế và
quyết tâm mạnh mẽ của Chính phủ Nhật Bản (Ito, 2009).
Ngân hàng Trung ương Nhật Bản hiện tại
Hiện tại, hệ số độc lập của BOJ được đánh giá ở mức 2,5 (thấp hơn
nhiều so với Thụy Sỹ, Đức (4) và Mỹ (3,5) - (Alesina & Summers
1993). Điều này khẳng định BOJ không phải là một ngân hàng có được sự
độc lập tuyệt đối. Theo đó, về mặt cấu trúc, hạn chế lớn nhất là việc
BOJ “trực thuộc” Bộ Tài chính Nhật Bản. Do đó, đây không phải là mô hình
phù hợp để chúng ta đi theo.
Tuy nhiên, quá trình cải cách, mà đặc biệt là việc sửa đổi Luật BOJ
năm 1997 đã đưa lại cho ngân hàng này một số đặc điểm quan trọng như
tính độc lập và sự minh bạch; và đây chính là điều có thể gợi cho chúng
ta những ý tưởng trong quá trình sửa đổi Luật NHNN.
Về tính độc lập của BOJ, xin phân tích dưới bốn khía cạnh: mục tiêu,
công cụ, tài chính và nhân sự.
Về mục tiêu: Từ bỏ mục tiêu không rõ ràng trong luật cũ là “tối đa
hóa tiềm năng của nền kinh tế”, luật mới khẳng định: “BOJ có quyền tự
chủ về tiền tệ và kiểm soát tiền tệ” (điều 3) và mục tiêu tối cao là ổn
định giá cả (price stability) (điều 2). Đây cũng chính là mục tiêu phổ
biến nhất mà các ngân hàng trung ương trên thế giới đang theo dõi. Việc
luật hóa mục tiêu một cách rõ ràng, nhất quán này nhằm hạn chế việc
chính phủ can thiệp.
Về công cụ và ra quyết định thực thi chính sách tiền tệ: Để ra các
quyết định liên quan đến thực thi chính sách tiền tệ, luật cho phép BOJ
thiết lập một Hội đồng chính sách với 9 thành viên bao gồm thống đốc,
hai phó thống đốc, và sáu thành viên khác (không nhất thiết là người của
ngân hàng trung ương và điểm quan trọng nhất ở đây là không cho phép
đại diện của chính phủ trong hội đồng này). Các thành viên trong hội
đồng sẽ bầu ra một người làm chủ tịch. Hội đồng họp khi được chủ tịch
triệu tập và ra quyết định theo phương thức bỏ phiếu. Chủ tịch có trách
nhiệm thông qua quyết định này để triển khai thực hiện.
Với hội đồng này, kết hợp với mục tiêu được ấn định, BOJ không bị chi
phối và đi lệch hướng trong quyết định thực thi chính sách tiền tệ.
Nhìn lại Việt Nam, Chủ tịch Hội đồng tư vấn chính sách tiền tệ của Việt
Nam là một phó thủ tướng, các thành viên khác là thống đốc, bộ trưởng
các bộ có liên quan và thành viên khác. Điều này hạn chế đáng kể tính
độc lập trong quyết định chính sách tiền tệ của NHNN Việt Nam.
Về vấn đề tài chính: BOJ vẫn chịu rất nhiều sự chi phối của chính
phủ, ví như quy định về việc hỗ trợ thâm hụt ngắn hạn thông qua các
khoản vay không thế chấp. Tuy nhiên, BOJ được cho cơ chế tài chính riêng
trong việc thiết lập chế độ tiền lương nhằm thu hút nhân sự giỏi.
Về nhân sự: Vị trí Thống đốc được đề xuất bởi Thủ tướng và phải được
Quốc hội thông qua. Các thành viên trong Hội đồng Chính sách do Thủ
tướng bổ nhiệm và phục vụ với thời hạn năm năm. Đây là một điểm yếu của
Luật BOJ do nhiệm kỳ quá ngắn của Thống đốc và các thành viên khác có
thể chi phối tới việc ra quyết định (trong khi đó, nhìn sang Mỹ, nhiệm
kỳ của Thống đốc lên tới 14 năm). Tuy nhiên, điểm đáng chú ý trong vấn
đề nhân sự BOJ là Thủ tướng không có quyền sa thải Thống đốc và các
thành viên hội đồng do bất đồng quan điểm về chính sách tiền tệ, ngoại
trừ các trường hợp vi phạm pháp luật khác. Nội dung này được thể hiện
như một cam kết mạnh mẽ của chính phủ trong việc duy trì tính độc lập
của BOJ quy định tại điều 25 của Luật BOJ.
Minh bạch hơn?
Các nội dung thảo luận chính và các quyết định về chính sách tiền tệ
của Hội đồng Chính sách phải được công khai cho công chúng biết. Ngoài
ra, việc báo cáo định kỳ cho Bộ Tài chính, Quốc hội và trách nhiệm giải
trình về điều hành chính sách tiền tệ cũng được quy định rất rõ ràng,
chặt chẽ trong Luật BOJ.
Có hay không những điểm hạn chế?
Mặc dù BOJ có sự độc lập nhất định trong mục tiêu, công cụ, nhân sự
và tài chính, Luật BOJ vẫn có một số vấn đề hạn chế như: (i) phụ thuộc
tương đối với Bộ Tài chính về mặt tổ chức bộ máy; (ii) phải duy trì quan
hệ thường xuyên với chính phủ nhằm “trao đổi” và “chia sẻ” quan điểm về
chính sách; (iii) nhiệm kỳ thống đốc quá ngắn (5 năm); (iv) tài trợ
ngân sách (thông qua tín dụng). Tất cả những điều này đã làm cho một số
nhà kinh tế và nhà quan sát vẫn còn nghi ngờ về sự “độc lập hoàn hảo”
của BOJ. Ví dụ, Ito (2009) đã đặt câu hỏi: “Thống đốc có thể đi con
đường riêng trái với chính phủ hay không?” và sau đó, ông đã tự trả lời:
“Có thể đó không phải là phong cách của Nhật Bản”.
Thách thức nào cho Việt Nam?
Trước hết, Chính phủ cần khẳng định quyết tâm trong việc cải tổ ngân
hàng trung ương. Bản dự thảo được trình Quốc hội năm 2009 chưa thể hiện
được sự quyết tâm của Chính phủ trong công cuộc này.
Mặc dù nhiều ý kiến cho rằng, về mặt tổ chức bộ máy, NHNN được xem
như một cơ quan ngang bộ, trực thuộc Chính phủ là phù hợp với đặc thù hệ
thống chính trị Việt Nam, việc để cơ quan này chủ động hơn trong điều
hành chính sách tiền tệ (ví dụ như việc rút vai trò của Chính phủ ra
khỏi công tác điều hành chính sách tiền tệ), đảm bảo nhất quán về mục
tiêu (chẳng hạn như ổn định giá cả), độc lập tương đối về mặt nhân sự
(bổ nhiệm và miễn nhiệm) cũng như vấn đề tài chính (cơ chế chính sách cụ
thể về tài trợ ngân sách) là điều cần thiết để hướng đến một ngân hàng
trung ương hoạt động có hiệu quả theo đúng nghĩa.