|
Kết quả tìm kiếm
| Mã CK | Tên | Năm TC gần nhất | Quý gần nhất | Giá gần nhất | Thay đổi trong ngày | Thị giá vốn | P/E điều chỉnh LFY (lần) |
| AAA | Công ty Cổ phần Nhựa và Môi trường xanh An Phát | 2011 | Q4/2011 | 20,60 | -0,80 | 2.049,30 | 3,13 |
| AAM | Công ty Cổ phần Thủy sản Mekong | 2011 | Q1/2012 | 26,90 | 0,50 | 2.458,62 | 3,84 |
| ABI | Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp | 2011 | Q4/2011 | 5,90 | 0,40 | 2.180,94 | 4,02 |
| ABT | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre | 2011 | Q1/2012 | 38,00 | -0,90 | 4.182,74 | 4,21 |
| ACB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | 2011 | Q1/2012 | 25,70 | 0,00 | 240.050,30 | 7,48 |
| ACC | Công ty Cổ phần Bê tông Becamex | 2011 | Q1/2012 | 23,80 | -5,20 | 2.380,00 | 3,87 |
| ACE | Công ty Cổ phần Bê tông Ly tâm An Giang | 2011 | Q4/2011 | 13,10 | 0,00 | 347,53 | 1,93 |
| ACL | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang | 2011 | Q4/2011 | 17,90 | -0,20 | 3.293,54 | 2,87 |
| ADC | Công ty Cổ phần Mỹ thuật và Truyền Thông | 2011 | Q1/2012 | 8,60 | -0,50 | 91,00 | 3,43 |
| ADP | Công ty Cổ phần Sơn Á Đông | 2011 | Q4/2011 | 10,40 | 0,00 | 665,60 | 13,56 |
| AGC | Công ty Cổ phần Cà phê An Giang | 2011 | Q4/2011 | 3,10 | 0,00 | 249,00 | -0,17 |
| AGD | Công ty Cổ phần Gò Đàng | 2011 | Q4/2011 | 45,70 | 0,50 | 5.483,97 | 4,19 |
| AGF | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang | 2011 | Q1/2012 | 27,10 | -1,30 | 3.463,19 | 5,59 |
| AGR | Công ty Cổ phần Chứng khoán NHNN & PTNT Việt Nam | 2011 | Q1/2012 | 8,80 | -0,20 | 18.585,60 | 17,41 |
| ALP | Công ty Cổ phần Alphanam | 2011 | Q4/2011 | 9,20 | 0,00 | 5.941,77 | 33,55 |
| ALT | Công ty Cổ phần Văn hóa Tân Bình | 2011 | Q4/2011 | 11,80 | 0,30 | 536,32 | 9,10 |
| ALV | Công ty Cổ phần Khoáng sản Vinas A Lưới | 2011 | Q1/2012 | 7,30 | 0,00 | 102,00 | 7,12 |
| AMC | Công ty Cổ phần Khoáng sản Á Châu | 2011 | Q1/2012 | 14,80 | -0,90 | 421,80 | 6,73 |
| AME | Công ty cổ phần Alphanam Cơ điện | 2011 | Q4/2011 | 3,50 | 0,20 | 372,00 | -6,93 |
| AMV | Công ty Cổ phần Sản xuất kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ | 2011 | Q4/2011 | 4,60 | -0,10 | 97,32 | -3,56 |
MRQ: Quý gần nhất
MRQ2: Quý gần nhì
TTM: 4 quí gần nhất
LFY: Năm TC gần nhất
|
|