• |
Kết quả tìm kiếm
Mã CKTênNăm TC gần nhấtQuý gần nhấtGiá gần nhấtThay đổi trong ngàyThị giá vốnP/E điều chỉnh LFY (lần)
AAACông ty Cổ phần Nhựa và Môi trường xanh An Phát2011Q4/201120,60-0,802.049,303,13
AAMCông ty Cổ phần Thủy sản Mekong2011Q1/201226,900,502.458,623,84
ABICông ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp2011Q4/20115,900,402.180,944,02
ABTCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre2011Q1/201238,00-0,904.182,744,21
ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu2011Q1/201225,700,00240.050,307,48
ACCCông ty Cổ phần Bê tông Becamex2011Q1/201223,80-5,202.380,003,87
ACECông ty Cổ phần Bê tông Ly tâm An Giang2011Q4/201113,100,00347,531,93
ACLCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang2011Q4/201117,90-0,203.293,542,87
ADCCông ty Cổ phần Mỹ thuật và Truyền Thông2011Q1/20128,60-0,5091,003,43
ADPCông ty Cổ phần Sơn Á Đông2011Q4/201110,400,00665,6013,56
AGCCông ty Cổ phần Cà phê An Giang 2011Q4/20113,100,00249,00-0,17
AGDCông ty Cổ phần Gò Đàng2011Q4/201145,700,505.483,974,19
AGFCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang2011Q1/201227,10-1,303.463,195,59
AGRCông ty Cổ phần Chứng khoán NHNN & PTNT Việt Nam2011Q1/20128,80-0,2018.585,6017,41
ALPCông ty Cổ phần Alphanam2011Q4/20119,200,005.941,7733,55
ALTCông ty Cổ phần Văn hóa Tân Bình2011Q4/201111,800,30536,329,10
ALVCông ty Cổ phần Khoáng sản Vinas A Lưới2011Q1/20127,300,00102,007,12
AMCCông ty Cổ phần Khoáng sản Á Châu2011Q1/201214,80-0,90421,806,73
AMECông ty cổ phần Alphanam Cơ điện2011Q4/20113,500,20372,00-6,93
AMVCông ty Cổ phần Sản xuất kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ2011Q4/20114,60-0,1097,32-3,56
Trang 1/43 Tiếp >
MRQ: Quý gần nhất    MRQ2: Quý gần nhì    TTM: 4 quí gần nhất    LFY: Năm TC gần nhất
Copyright © 2000-2011 Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam