• |
Kết quả tìm kiếm
Mã CKTênNăm TC gần nhấtQuý gần nhấtGiá gần nhấtThay đổi trong ngàyThị giá vốnP/E điều chỉnh LFY (lần)
AAACông ty Cổ phần Nhựa và Môi trường xanh An Phát2010Q3/201113,50-0,601.336,501,48
AAMCông ty Cổ phần Thủy sản Mekong2010Q3/201124,60-0,102.248,416,11
ABICông ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp2010Q4/20104,100,101.515,574,08
ABTCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre2010Q3/201136,400,404.025,225,28
ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu2010Q3/201121,40-0,10200.667,058,59
ACCCông ty Cổ phần Bê tông Becamex2010Q3/201120,500,002.050,003,52
ACECông ty Cổ phần Bê tông Ly tâm An Giang2010Q4/201010,600,00316,251,60
ACLCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang2010Q3/201120,10-0,403.698,333,71
ADCCông ty Cổ phần Mỹ thuật và Truyền Thông2010Q3/20116,80-0,4068,003,12
ADPCông ty Cổ phần Sơn Á Đông2010Q4/20104,000,00236,801,48
AGCCông ty Cổ phần Cà phê An Giang 2010Q3/20113,000,10249,001,32
AGDCông ty Cổ phần Gò Đàng2010Q3/201127,600,103.311,985,19
AGFCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang2010Q3/201120,00-0,202.555,866,10
AGRCông ty Cổ phần Chứng khoán NHNN & PTNT Việt Nam2010Q3/20115,600,1011.827,206,12
ALPCông ty Cổ phần Alphanam2010Q3/20118,00-0,105.166,755,10
ALTCông ty Cổ phần Văn hóa Tân Bình2010Q3/201110,40-0,50511,728,03
ALVCông ty Cổ phần Khoáng sản Vinas A Lưới2010Q3/20114,400,0066,002,43
AMECông ty cổ phần Alphanam Cơ điện2010Q3/20113,00-0,10360,007,90
AMVCông ty Cổ phần Sản xuất kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ2010Q3/20114,30-0,30180,605,19
ANVCông ty Cổ phần Nam Việt2010Q3/20118,000,205.248,427,43
Trang 1/43 Tiếp >
MRQ: Quý gần nhất    MRQ2: Quý gần nhì    TTM: 4 quí gần nhất    LFY: Năm TC gần nhất
Copyright © 2000-2011 Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam