|
Kết quả tìm kiếm
| Mã CK | Tên | Năm TC gần nhất | Quý gần nhất | Giá gần nhất | Thay đổi trong ngày | Thị giá vốn | P/E điều chỉnh LFY (lần) |
| AAA | Công ty Cổ phần Nhựa và Môi trường xanh An Phát | 2010 | Q3/2011 | 13,50 | -0,60 | 1.336,50 | 1,48 |
| AAM | Công ty Cổ phần Thủy sản Mekong | 2010 | Q3/2011 | 24,60 | -0,10 | 2.248,41 | 6,11 |
| ABI | Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp | 2010 | Q4/2010 | 4,10 | 0,10 | 1.515,57 | 4,08 |
| ABT | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre | 2010 | Q3/2011 | 36,40 | 0,40 | 4.025,22 | 5,28 |
| ACB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | 2010 | Q3/2011 | 21,40 | -0,10 | 200.667,05 | 8,59 |
| ACC | Công ty Cổ phần Bê tông Becamex | 2010 | Q3/2011 | 20,50 | 0,00 | 2.050,00 | 3,52 |
| ACE | Công ty Cổ phần Bê tông Ly tâm An Giang | 2010 | Q4/2010 | 10,60 | 0,00 | 316,25 | 1,60 |
| ACL | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang | 2010 | Q3/2011 | 20,10 | -0,40 | 3.698,33 | 3,71 |
| ADC | Công ty Cổ phần Mỹ thuật và Truyền Thông | 2010 | Q3/2011 | 6,80 | -0,40 | 68,00 | 3,12 |
| ADP | Công ty Cổ phần Sơn Á Đông | 2010 | Q4/2010 | 4,00 | 0,00 | 236,80 | 1,48 |
| AGC | Công ty Cổ phần Cà phê An Giang | 2010 | Q3/2011 | 3,00 | 0,10 | 249,00 | 1,32 |
| AGD | Công ty Cổ phần Gò Đàng | 2010 | Q3/2011 | 27,60 | 0,10 | 3.311,98 | 5,19 |
| AGF | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang | 2010 | Q3/2011 | 20,00 | -0,20 | 2.555,86 | 6,10 |
| AGR | Công ty Cổ phần Chứng khoán NHNN & PTNT Việt Nam | 2010 | Q3/2011 | 5,60 | 0,10 | 11.827,20 | 6,12 |
| ALP | Công ty Cổ phần Alphanam | 2010 | Q3/2011 | 8,00 | -0,10 | 5.166,75 | 5,10 |
| ALT | Công ty Cổ phần Văn hóa Tân Bình | 2010 | Q3/2011 | 10,40 | -0,50 | 511,72 | 8,03 |
| ALV | Công ty Cổ phần Khoáng sản Vinas A Lưới | 2010 | Q3/2011 | 4,40 | 0,00 | 66,00 | 2,43 |
| AME | Công ty cổ phần Alphanam Cơ điện | 2010 | Q3/2011 | 3,00 | -0,10 | 360,00 | 7,90 |
| AMV | Công ty Cổ phần Sản xuất kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ | 2010 | Q3/2011 | 4,30 | -0,30 | 180,60 | 5,19 |
| ANV | Công ty Cổ phần Nam Việt | 2010 | Q3/2011 | 8,00 | 0,20 | 5.248,42 | 7,43 |
MRQ: Quý gần nhất
MRQ2: Quý gần nhì
TTM: 4 quí gần nhất
LFY: Năm TC gần nhất
|
|