Đơn vị: 1.000.000đ
  2018 2019 2020 2021 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 185.332 185.709 171.282 163.042 180.897
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11.099 13.793 26.259 61.812 10.251
1. Tiền 11.099 13.793 15.259 12.812 10.251
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 11.000 49.000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 72.260 37.535 5.635 6.135 53.135
1. Chứng khoán kinh doanh 7.636 6.635 6.635 4.135 4.135
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -1.377 -1.100 -1.000 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 66.000 32.000 0 2.000 49.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 31.110 19.123 17.196 7.767 12.335
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 25.389 14.489 13.314 5.230 9.243
2. Trả trước cho người bán 190 436 411 51 60
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 350 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 210 3.848 3.471 3.306 4.220
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 5.321 0 0 -821 -1.188
IV. Tổng hàng tồn kho 65.189 111.849 119.395 84.836 101.872
1. Hàng tồn kho 65.189 113.164 119.395 84.836 101.872
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -1.315 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5.674 3.409 2.797 2.492 3.304
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5.671 3.406 2.797 2.492 3.304
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3 3 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 44.627 41.799 39.537 38.045 37.682
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 33.003 30.505 28.661 26.237 26.114
1. Tài sản cố định hữu hình 11.120 9.259 8.051 6.262 6.774
- Nguyên giá 85.339 87.276 87.926 88.700 91.918
- Giá trị hao mòn lũy kế -74.218 -78.018 -79.876 -82.438 -85.143
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 21.882 21.247 20.611 19.975 19.339
- Nguyên giá 27.838 27.838 27.838 27.838 27.838
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.956 -6.591 -7.227 -7.863 -8.499
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 98 205 28 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 98 205 28 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 10.688 10.688 10.688 10.688 10.688
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 10.688 10.688 10.688 10.688 10.688
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 838 400 160 1.120 880
1. Chi phí trả trước dài hạn 640 400 160 1.120 880
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 198 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 229.959 227.508 210.819 201.088 218.580
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 18.280 16.093 16.718 6.761 9.043
I. Nợ ngắn hạn 15.245 15.017 15.504 5.544 7.937
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 7.583 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 6.187 6.822 3.211 1.573 1.263
4. Người mua trả tiền trước 248 778 1.276 1.709 726
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 399 1.742 1 1 921
6. Phải trả người lao động 4.353 2.600 0 0 2.003
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.102 0 4 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 629 194 338 228 290
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.327 2.882 3.091 2.034 2.734
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3.035 1.075 1.215 1.217 1.106
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 3.035 1.035 1.203 1.203 1.035
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 40 12 14 71
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 211.679 211.415 194.101 194.326 209.536
I. Vốn chủ sở hữu 211.679 211.415 194.101 194.326 209.536
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 99.357 123.464 123.464 123.464 123.464
2. Thặng dư vốn cổ phần 117.433 93.326 93.326 93.326 93.326
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 1.288 1.288 1.288 1.288 1.288
5. Cổ phiếu quỹ -27.869 -27.814 -27.814 -27.814 -27.814
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 5.838 5.838 5.838 0 5.838
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 5.838 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 15.632 15.314 -2.000 -1.775 13.435
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 12.074 13.221 5.611 -2.000 10.103
- LNST chưa phân phối kỳ này 3.559 2.093 -7.611 226 3.333
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 229.959 227.508 210.819 201.088 218.580