Đơn vị: 1.000.000đ
  2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 128.857 149.167 172.575 343.223
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6.717 5.126 19.726 93.316
1. Tiền 6.717 5.126 19.726 90.203
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 3.114
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.000 1.000 1.000 1.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.000 1.000 1.000 1.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 97.754 112.672 134.465 211.634
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 25.911 19.409 80.800 40.608
2. Trả trước cho người bán 71.912 78.420 34.193 141.713
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.623 15.094 19.472 29.313
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.692 -252 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 19.342 24.336 16.994 17.819
1. Hàng tồn kho 19.342 24.336 16.994 17.819
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4.045 6.032 390 19.453
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3.922 5.909 267 19.330
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 123 123 123 123
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 464.388 451.713 407.288 633.389
I. Các khoản phải thu dài hạn 3.035 1.210 15.000 55.000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3.035 1.210 15.000 55.000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 339.338 342.943 297.480 434.928
1. Tài sản cố định hữu hình 319.964 325.093 290.418 426.432
- Nguyên giá 514.005 564.824 527.632 688.720
- Giá trị hao mòn lũy kế -194.042 -239.731 -237.214 -262.288
2. Tài sản cố định thuê tài chính 18.609 4.157 0 0
- Nguyên giá 23.760 4.757 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.151 -600 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 765 13.692 7.062 8.496
- Nguyên giá 765 14.281 7.804 8.852
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -589 -742 -355
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 42.626 28.261 16.122 55.217
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 42.626 28.261 16.122 55.217
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 67.322 67.322 67.322 67.322
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 67.322 67.322 67.322 67.322
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 12.068 11.977 11.364 20.922
1. Chi phí trả trước dài hạn 12.068 11.977 11.364 20.922
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 593.245 600.880 579.864 976.612
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 203.497 189.985 154.930 307.876
I. Nợ ngắn hạn 83.935 71.344 92.182 115.702
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 58.074 52.905 82.848 79.215
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 16.432 12.362 3.665 12.873
4. Người mua trả tiền trước 402 207 417 1.655
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7.562 5.451 4.772 7.280
6. Phải trả người lao động 279 319 342 4.875
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 85 0 0 40
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.000 0 36 9.663
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 101 101 101 101
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 119.562 118.641 62.748 192.174
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 19.191 36.961 32.605 53.688
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 100.371 81.680 30.144 138.486
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 389.748 410.895 424.934 668.737
I. Vốn chủ sở hữu 389.748 410.895 424.934 668.737
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 348.000 348.000 348.000 638.015
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 -210
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 440 440 440 440
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 18 18 18 18
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 41.290 62.438 76.476 30.474
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 17.301 41.290 62.438 1.661
- LNST chưa phân phối kỳ này 23.990 21.147 14.038 28.814
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 593.245 600.880 579.864 976.612