Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 230.131 231.159 342.663 494.377 366.017
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 26.636 66.825 90.203 124.816 33.280
1. Tiền 26.636 66.825 90.203 124.816 33.280
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.000 3.500 4.114 1.010 1.010
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.000 3.500 4.114 1.010 1.010
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 184.824 133.729 211.634 333.890 311.221
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 60.846 58.041 40.608 100.502 76.802
2. Trả trước cho người bán 94.870 46.440 141.713 204.004 205.023
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 29.109 29.249 29.313 29.385 29.395
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 17.505 18.000 17.259 17.462 17.462
1. Hàng tồn kho 17.505 18.000 17.259 17.462 17.462
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 166 9.104 19.453 17.198 3.043
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 43 8.981 19.330 17.075 2.920
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 123 123 123 123 123
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 401.720 487.316 633.389 743.417 733.956
I. Các khoản phải thu dài hạn 15.000 15.000 55.000 75.000 180.300
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 15.000 15.000 55.000 75.000 180.300
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 290.264 366.962 434.928 426.773 183.347
1. Tài sản cố định hữu hình 283.268 359.998 426.432 418.317 176.481
- Nguyên giá 531.551 614.656 688.720 689.096 357.801
- Giá trị hao mòn lũy kế -248.284 -254.658 -262.288 -270.779 -181.320
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6.997 6.964 8.496 8.456 6.866
- Nguyên giá 7.804 7.279 8.852 8.852 7.279
- Giá trị hao mòn lũy kế -807 -315 -355 -396 -413
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 278.364
- Nguyên giá 0 0 0 0 339.385
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -61.022
IV. Tài sản dở dang dài hạn 16.948 16.948 55.217 58.174 5.932
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 16.948 16.948 55.217 58.174 5.932
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 67.322 67.322 67.322 67.322 67.322
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 67.322 67.322 67.322 67.322 67.322
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 12.186 21.084 20.922 116.148 18.691
1. Chi phí trả trước dài hạn 12.186 21.084 20.922 116.148 18.691
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 631.851 718.475 976.052 1.237.793 1.099.973
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 182.092 266.242 307.764 569.035 342.891
I. Nợ ngắn hạn 106.502 170.452 105.950 356.117 145.829
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 85.353 91.087 79.215 160.997 92.760
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 12.063 62.172 12.873 77.423 14.105
4. Người mua trả tiền trước 950 5.765 1.655 97.747 11.942
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7.600 7.378 7.168 7.260 22.533
6. Phải trả người lao động 406 3.899 4.875 2.843 4.385
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 40 40 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 28 49 24 9.706 3
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 101 101 101 101 101
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 75.589 95.789 201.814 212.919 197.062
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 51.124 74.164 63.327 53.688 44.939
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 24.465 21.626 138.487 159.231 152.123
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 449.760 452.233 668.288 668.758 757.082
I. Vốn chủ sở hữu 449.760 452.233 668.288 668.758 757.082
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 348.000 348.000 638.015 638.015 638.015
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 -210 -210 -210
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 440 440 440 440 440
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 18 18 18 18 18
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 101.302 103.776 30.025 30.496 118.820
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 76.476 76.476 1.661 30.474 30.474
- LNST chưa phân phối kỳ này 24.826 27.300 28.365 21 88.346
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 631.851 718.475 976.052 1.237.793 1.099.973