Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 112.827 85.730 154.616 100.629 118.047
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -76.318 -324.788 -84.569 -296.671 -89.580
3. Tiền chi trả cho người lao động -8.212 -11.211 -8.499 -16.128 -7.454
4. Tiền chi trả lãi vay -2.231 -2.490 -3.043 -4.935 -4.623
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -918 -1.000 -6.848
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 49.019 475 383 43.030 43.355
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -34.188 -39.808 -102.993 -60.052 -20.401
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 39.978 -293.091 -44.104 -240.974 39.343
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1.643 -2.109 -98.320 -1.392
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 299.358
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -2.500 -3.103
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 2.500 3.104
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -26.000
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -152 96
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2.500 889 995 201.135 -27.392
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 250.000
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 46.895 173.385 107.428 58.303 60.171
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -44.184 -107.805 -29.705 -109.999 -73.653
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 2.712 315.580 77.723 -51.697 -13.482
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 40.189 23.378 34.614 -91.536 -1.531
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 26.636 66.825 90.203 124.816 33.280
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 66.825 90.203 124.816 33.280 31.749