Đơn vị: 1.000.000đ
  2018 2019 2020 2021 2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 295.585 296.396 287.099 473.175 961.626
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 295.585 296.396 287.099 473.175 961.626
4. Giá vốn hàng bán 245.632 253.246 251.002 415.794 807.231
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 49.953 43.149 36.097 57.381 154.395
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5.538 1.770 415 1.103 215
7. Chi phí tài chính 14.190 11.621 10.839 10.629 21.150
-Trong đó: Chi phí lãi vay 12.050 10.446 10.546 9.992 18.463
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 5.915 4.861 2.569 2.161 2.493
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6.256 5.004 9.696 13.203 17.369
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 29.130 23.434 13.409 32.490 113.598
12. Thu nhập khác 3.500 3.420 5.926 6.394 658
13. Chi phí khác 3.124 921 704 2.747 1.079
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 376 2.499 5.222 3.647 -421
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 29.506 25.932 18.630 36.137 113.177
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5.516 4.785 4.592 7.773 22.851
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5.516 4.785 4.592 7.773 22.851
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 23.990 21.147 14.038 28.365 90.326
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 23.990 21.147 14.038 28.365 90.326