Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022 Q4 2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 67.878 114.596 459.585 118.372 269.072
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 67.878 114.596 459.585 118.372 269.072
4. Giá vốn hàng bán 65.747 105.258 340.438 107.757 253.779
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2.131 9.338 119.147 10.616 15.294
6. Doanh thu hoạt động tài chính 659 61 92 40 22
7. Chi phí tài chính 2.852 3.828 5.315 4.623 7.384
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2.659 3.828 5.315 3.866 6.617
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 276 361 628 1.228
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.294 4.581 2.962 4.541 5.285
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -2.356 714 110.602 862 1.419
12. Thu nhập khác 6.353 16 642
13. Chi phí khác 2.133 550 158 92 280
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 4.220 -550 -158 -76 362
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1.864 164 110.445 786 1.782
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 799 143 22.120 176 412
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 799 143 22.120 176 412
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.065 21 88.324 611 1.369
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.065 21 88.324 611 1.369