Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được 5.226.516 5.621.129 6.708.451 6.763.938 6.477.208
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả -2.935.992 -3.412.480 -3.643.322 -4.151.861 -3.434.657
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được 186.296 333.819 230.544 193.825 350.272
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) 332.383 567.547 780.551 1.088.355 810.037
- Thu nhập khác 12.223 -16.637 116.318 54.987 179.219
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro 12.032 17.729 34.847 72.429 141.301
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ -1.400.401 -1.632.525 -1.804.241 -1.787.983 -1.890.698
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ -104.230 -190.506 -239.297 -323.917 -348.791
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động 1.328.827 1.288.076 2.183.851 1.909.773 2.283.891
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác 5.803.530 1.557.264 -2.436.815 4.562.498 -829.585
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán -2.736.516 -3.510.057 5.396.214 -2.237.047 -3.146.402
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác -9.609 -6.093 58.039 49.812 -115.879
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng -7.727.875 -4.238.498 -4.491.536 -6.490.186 -5.690.848
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản -150.597 -604.057 -1.130.635 -242.741 -773.144
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động 935.784 -1.020.588 170.244 -6.170.487 -179.263
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN -1.643.448 6.753.044 -6.753.044 0 0
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD 3.724.974 -7.486.261 7.390.970 9.767.753 912.343
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng 6.373.288 4.362.004 7.314.444 2.933.893 -4.668.491
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá 0 0 3.248.002 414.890 5.800.000
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro -25.573 865.653 9.960 -224.198 -379.191
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 0 0 0 74.780 -74.780
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động -275.921 292.928 -158.942 -89.011 973.072
- Chi từ các quỹ của TCTD 0 0 -30 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 5.596.864 -1.746.585 10.800.722 4.259.729 -5.888.277
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
- Tiền giảm do bán công ty con 0 0 0 0 0
- Mua sắm TSCĐ -90.791 -210.012 -121.258 -93.307 -37.152
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 21.031 100 125.233 54 1.957
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 0 0 0 0 0
- Mua sắm bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư 1.564 29.000 0 0 0
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0 0 0 0 0
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0 22.302 0 102.467 49.389
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn 12.516 12.586 2.227 4.222 6.608
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -55.680 -146.024 6.202 13.436 20.802
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu 0 0 0 0 1.291.164
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 1.565.720 0 0 0 0
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0 -22.682 0 0 0
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia -202.106 0 0 0 0
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ 0 0 0 0 0
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính 1.363.614 -22.682 0 0 1.291.164
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 6.904.798 -1.915.291 10.806.924 4.273.165 -4.576.311
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 6.301.096 13.205.894 11.290.603 22.097.528 26.370.693
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 13.205.894 11.290.603 22.097.527 26.370.692 21.794.363