Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập lãi thuần 2.181.839 2.038.500 2.478.252 2.381.545 3.065.988
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 5.390.187 5.478.075 6.525.900 6.685.052 6.468.684
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -3.208.348 -3.439.575 -4.047.648 -4.303.507 -3.402.696
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 186.296 333.819 193.464 193.824 350.717
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 301.270 467.786 355.078 383.390 609.553
Chi phí hoạt động dịch vụ -117.974 -133.967 -161.614 -189.566 -258.836
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 103.886 196.175 195.817 302.090 412.045
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 3.049 8.508 0 6.504 249.184
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 195.408 372.078 578.778 757.625 202.877
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 23.434 -38.287 190.401 127.470 266.205
Thu nhập từ hoạt động khác 36.897 71.484 315.401 188.198 331.270
Chi phí hoạt động khác -13.463 -109.771 -125.000 -60.728 -65.065
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 12.380 2.086 2.227 4.222 6.608
Chi phí hoạt động -1.603.068 -1.670.432 -1.870.980 -1.857.178 -1.899.118
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 1.103.224 1.242.447 1.767.959 1.916.102 2.654.506
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -492.783 -314.472 -493.975 -512.905 -695.697
Tổng lợi nhuận trước thuế 610.441 927.975 1.273.984 1.403.197 1.958.809
Chi phí thuế TNDN -121.605 -213.068 -273.309 -284.619 -398.831
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -121.605 -213.068 -273.309 -284.619 -398.831
Chi phí thuế TNDN giữ lại 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 488.836 714.907 1.000.675 1.118.578 1.559.978
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 488.836 714.907 1.000.675 1.118.578 1.559.978