Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 719.718 972.979 1.100.644 1.320.454 1.158.362
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 48.710 79.683 61.326 38.781 102.153
1. Tiền 48.710 79.683 61.326 38.781 102.153
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 284.376 363.485 263.838 240.383 137.046
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 271.932 367.285 267.166 245.414 138.644
2. Trả trước cho người bán 10.411 3.534 5.423 4.464 5.578
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.769 3.202 3.455 2.669 4.845
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.736 -10.536 -12.205 -12.163 -12.022
IV. Tổng hàng tồn kho 325.221 462.228 706.496 974.390 852.627
1. Hàng tồn kho 325.221 462.228 706.496 974.390 852.627
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 61.411 67.583 68.983 66.899 66.537
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.048 308 467 568 220
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 60.215 67.261 68.503 66.317 66.303
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 148 14 13 14 14
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 379.916 370.399 360.544 339.088 299.817
I. Các khoản phải thu dài hạn 249 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 249 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 349.566 356.903 344.912 322.258 284.975
1. Tài sản cố định hữu hình 292.098 301.446 291.447 270.782 235.469
- Nguyên giá 541.019 590.726 621.727 642.565 647.862
- Giá trị hao mòn lũy kế -248.921 -289.281 -330.280 -371.784 -412.392
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 57.468 55.458 53.465 51.476 49.505
- Nguyên giá 72.582 72.582 72.582 72.582 72.582
- Giá trị hao mòn lũy kế -15.114 -17.124 -19.117 -21.106 -23.077
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 19.305 6.194 6.095 8.833 6.104
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 19.305 6.194 6.095 8.833 6.104
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.596 1.680 1.680 1.000 1.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 3.600 3.600 3.600 3.600 3.600
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2.004 -3.600 -3.600 -3.600 -3.600
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 1.680 1.680 1.000 1.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 9.200 5.621 7.857 6.997 7.738
1. Chi phí trả trước dài hạn 8.499 4.957 6.949 6.576 6.090
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 701 664 908 421 1.648
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.099.634 1.343.378 1.461.188 1.659.542 1.458.179
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 725.672 784.615 794.912 965.082 751.727
I. Nợ ngắn hạn 689.288 784.615 794.912 965.082 751.727
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 630.720 624.057 666.038 884.472 595.983
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 31.384 91.024 65.095 51.413 73.382
4. Người mua trả tiền trước 8.210 14.931 18.298 10.390 28.127
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 744 26.865 16.409 2.424 6.391
6. Phải trả người lao động 9.657 19.363 20.405 9.762 10.949
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5.263 5.180 5.953 2.789 9.602
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.008 3.029 2.695 3.813 27.273
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 302 166 19 19 19
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 36.383 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 36.383 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 373.963 558.763 666.276 694.460 706.453
I. Vốn chủ sở hữu 373.963 558.763 666.276 694.460 706.453
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 227.997 227.997 227.997 501.590 501.590
2. Thặng dư vốn cổ phần 15.520 15.520 15.520 15.520 15.520
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 14.880 14.880 14.880 14.880 14.880
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 115.565 300.366 407.879 162.469 174.462
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 93.987 115.565 300.366 138.986 132.374
- LNST chưa phân phối kỳ này 21.578 184.801 107.513 23.483 42.088
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.099.634 1.343.378 1.461.188 1.659.542 1.458.179