Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 247.943 407.736 912.686 427.326 427.067
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 95.551 114.466 146.431 67.743 17.814
1. Tiền 95.551 114.466 146.431 67.743 17.814
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4.105 4.093 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 5.600 5.600 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -1.496 -1.508 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 128.414 161.777 155.172 205.778 233.312
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 85.169 98.211 97.001 105.751 158.071
2. Trả trước cho người bán 31.765 16.908 6.366 4.746 3.937
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 11.480 47.001 52.439 95.471 71.303
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -343 -633 -190 0
IV. Tổng hàng tồn kho 19.862 97.876 531.317 126.385 146.496
1. Hàng tồn kho 19.862 97.876 531.317 126.385 146.496
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 11 29.524 79.766 27.420 29.445
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 23.086 68.757 1.152 415
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11 6.430 11.004 22.955 25.639
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 7 5 3.313 3.391
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 199.923 375.764 55.729 49.850 45.952
I. Các khoản phải thu dài hạn 4.922 766 145 5 5
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 4.922 766 145 5 5
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 19.474 19.404 22.652 23.275 16.505
1. Tài sản cố định hữu hình 19.329 19.298 22.618 22.945 16.311
- Nguyên giá 26.877 28.089 32.553 35.225 28.473
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.548 -8.791 -9.934 -12.279 -12.162
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 145 106 34 330 195
- Nguyên giá 283 315 315 701 701
- Giá trị hao mòn lũy kế -138 -209 -281 -371 -506
III. Bất động sản đầu tư 1.659 1.253 1.152 1.152 0
- Nguyên giá 1.659 1.253 1.152 1.152 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 152.421 315.222 0 759 2.026
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 152.421 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 315.222 0 759 2.026
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6.262 11.020 5.727 5.000 16.425
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 962 720 727 0 11.425
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 5.300 5.300 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 5.000 5.000 5.000 5.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 15.185 28.100 26.054 19.660 10.990
1. Chi phí trả trước dài hạn 15.185 25.824 20.371 19.660 10.990
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 2.276 5.683 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 447.866 783.500 968.416 477.177 473.019
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 390.572 721.152 909.237 410.104 400.411
I. Nợ ngắn hạn 336.589 381.191 908.978 409.938 399.246
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 92.466 100.436 153.874 153.694 147.148
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 29.290 136.031 147.557 126.642 137.756
4. Người mua trả tiền trước 702 3.525 524.043 11.131 13.585
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.423 5.486 5.681 1.186 669
6. Phải trả người lao động 1.376 2.268 3.002 2.125 3.985
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 119.684 131.705 51.203 30.614 57.054
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 89.647 1.671 22.654 83.468 37.526
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 69 964 1.079 1.523
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 53.983 339.961 259 166 1.165
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 53.983 335.189 0 0 1.000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 4.772 240 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 19 166 165
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 57.294 62.347 59.179 67.073 72.608
I. Vốn chủ sở hữu 57.294 62.347 59.179 67.073 72.608
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 40.000 40.000 40.000 40.000 40.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 2.138 2.000 2.000 2.000 865
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 11.646 11.646 11.646 11.646 11.646
5. Cổ phiếu quỹ -5.031 -5.031 -5.031 -5.031 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2.153 2.679 4.753 5.012 12.488
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 668 80 430 430 430
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4.960 10.149 4.654 12.906 7.062
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -180 229 323 1.038 4.593
- LNST chưa phân phối kỳ này 5.140 9.919 4.331 11.867 2.469
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 761 826 727 111 117
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 447.866 783.500 968.416 477.177 473.019