Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 38.104.297 37.713.885 37.278.055 36.774.807 38.291.703
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 525.070 765.884 572.833 746.928 621.234
1. Tiền 523.070 760.584 572.833 746.928 619.234
2. Các khoản tương đương tiền 2.000 5.300 0 0 2.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 32.666.000 32.482.500 32.717.000 30.568.000 31.421.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 32.666.000 32.482.500 32.717.000 30.568.000 31.421.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4.521.636 4.034.741 3.559.424 5.038.755 5.749.716
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 3.347.974 3.046.451 2.734.923 3.469.295 4.489.699
2. Trả trước cho người bán 292.235 451.296 409.288 944.347 926.033
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.003.369 792.374 1.019.611 1.143.689 910.143
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -121.942 -255.380 -604.398 -518.576 -576.160
IV. Tổng hàng tồn kho 301.580 280.929 290.018 299.789 306.673
1. Hàng tồn kho 301.580 280.929 290.018 299.789 306.673
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 90.011 149.830 138.779 121.335 193.081
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 58.700 35.686 13.465 15.901 67.449
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 23.599 32.843 90.585 83.060 117.061
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 7.712 81.301 34.729 22.374 8.572
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 18.097.173 17.645.133 17.562.153 17.061.687 17.539.851
I. Các khoản phải thu dài hạn 276.817 276.817 271.102 271.102 271.102
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 5.600 5.600 5.600 5.600 5.600
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 271.217 271.217 265.502 265.502 265.502
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 13.388.573 12.924.922 12.509.670 12.007.095 12.209.080
1. Tài sản cố định hữu hình 13.386.642 12.923.519 12.508.349 12.005.963 12.208.262
- Nguyên giá 43.250.094 43.403.824 43.537.315 43.573.249 44.354.564
- Giá trị hao mòn lũy kế -29.863.451 -30.480.305 -31.028.965 -31.567.287 -32.146.302
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.931 1.403 1.320 1.132 817
- Nguyên giá 21.824 21.824 22.220 21.980 21.980
- Giá trị hao mòn lũy kế -19.893 -20.421 -20.899 -20.847 -21.162
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.289.750 1.329.138 1.677.586 1.841.303 2.108.803
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.289.750 1.329.138 1.677.586 1.841.303 2.108.803
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2.816.735 2.785.338 2.724.664 2.726.963 2.757.067
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 2.599.723 2.568.326 2.551.563 2.553.862 2.583.967
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 234.800 234.800 234.800 234.800 234.800
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -17.788 -17.788 -61.699 -61.699 -61.699
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 325.297 328.918 379.132 215.224 193.800
1. Chi phí trả trước dài hạn 256.242 233.175 213.085 190.791 169.366
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 69.055 95.743 166.047 24.434 24.434
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 56.201.470 55.359.018 54.840.208 53.836.494 55.831.554
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 18.100.764 17.890.287 17.167.979 15.482.628 15.220.578
I. Nợ ngắn hạn 3.724.956 3.728.431 3.528.136 2.288.788 3.455.650
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 309.366 378.886 365.869 355.300 316.677
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 424.244 435.127 597.320 375.375 449.576
4. Người mua trả tiền trước 11.752 15.450 57.779 14.785 19.264
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 414.212 118.789 19.907 97.180 807.606
6. Phải trả người lao động 636.329 1.061.543 818.831 639.174 730.542
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 165.890 158.051 141.610 195.345 234.828
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 8.114 12.886 2.756 13.849 8.913
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.094.228 1.037.455 1.148.028 382.508 590.632
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 660.820 510.245 376.035 215.273 297.611
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 14.375.808 14.161.856 13.639.843 13.193.840 11.764.929
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 67.112 66.558 63.393 62.299 64.717
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 14.287.288 14.073.890 13.565.919 13.122.064 11.690.734
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 297 297 1.462 408 408
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 21.111 21.111 9.069 9.069 9.069
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 38.100.706 37.468.731 37.672.229 38.353.866 40.610.976
I. Vốn chủ sở hữu 38.100.706 37.468.731 37.672.229 38.353.866 40.610.976
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 21.771.732 21.771.732 21.771.732 21.771.732 21.771.732
2. Thặng dư vốn cổ phần 14.603 14.603 14.603 14.603 14.603
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -2.919 -2.919 -2.919 -2.919 -2.919
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 6.034.594 6.034.594 6.034.594 6.034.594 6.034.594
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 10.243.335 9.612.350 9.812.234 10.493.617 12.749.796
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 9.312.924 9.312.924 9.312.924 9.792.696 9.703.806
- LNST chưa phân phối kỳ này 930.411 299.426 499.310 700.921 3.045.990
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 39.361 38.371 41.985 42.239 43.170
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 56.201.470 55.359.018 54.840.208 53.836.494 55.831.554