Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 13.888.026 16.136.810 18.329.566 7.802.017 4.772.780
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 38.646 48.916 36.649 18.207 14.366
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 13.849.380 16.087.894 18.292.917 7.783.809 4.758.414
4. Giá vốn hàng bán 8.156.683 8.359.982 8.956.932 6.354.734 5.444.125
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 5.692.697 7.727.912 9.335.985 1.429.075 -685.711
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.219.012 1.556.219 2.317.816 2.220.248 3.250.276
7. Chi phí tài chính 701.013 892.396 511.417 957.468 204.509
-Trong đó: Chi phí lãi vay 95.670 95.674 95.803 96.852 89.213
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 248.803 339.163 385.756 162.462 50.531
9. Chi phí bán hàng 294.984 306.164 370.188 146.275 85.056
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 823.978 874.114 918.296 629.424 1.316.163
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5.340.538 7.550.620 10.239.656 2.078.619 1.009.368
12. Thu nhập khác 63.728 83.636 83.452 9.417 9.789
13. Chi phí khác 2.386 6.370 6.826 387 540
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 61.342 77.266 76.627 9.030 9.249
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5.401.879 7.627.885 10.316.282 2.087.649 1.018.617
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.041.182 1.424.301 1.973.348 377.411 450.446
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 157.117 -12.333 11 -2.200 -108.424
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.198.299 1.411.968 1.973.359 375.211 342.021
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4.203.580 6.215.917 8.342.923 1.712.438 676.596
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 21.219 12.519 13.037 345.811 325.855
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4.182.361 6.203.398 8.329.886 1.366.627 350.741