Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 120.111 138.728 129.239 157.886 155.704
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 29.578 32.395 17.338 14.141 11.013
1. Tiền 16.078 17.145 12.838 10.641 8.513
2. Các khoản tương đương tiền 13.500 15.250 4.500 3.500 2.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 31.310 30.992 34.047 57.627 64.250
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 322
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 31.310 30.992 34.047 57.627 63.928
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 30.129 32.213 44.813 57.526 55.703
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 24.816 27.719 34.502 35.005 35.844
2. Trả trước cho người bán 764 3.031 7.240 19.071 17.950
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 3.300 0 1.500 400 1.200
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.320 1.534 1.643 3.050 917
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -71 -71 -71 0 -207
IV. Tổng hàng tồn kho 28.312 41.676 32.031 27.018 24.529
1. Hàng tồn kho 28.312 41.676 32.031 27.018 24.529
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 781 1.453 1.010 1.574 208
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 781 1.221 1.010 267 152
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 232 0 1.308 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 56
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 108.208 112.391 115.856 134.609 120.872
I. Các khoản phải thu dài hạn 2.586 2.567 4.867 5.786 5.741
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 2.500 2.500 4.800 5.500 5.500
5. Phải thu dài hạn khác 86 67 67 286 241
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 41.452 42.083 49.289 37.414 61.105
1. Tài sản cố định hữu hình 37.045 37.796 45.172 32.299 56.500
- Nguyên giá 146.740 155.667 168.467 150.041 178.382
- Giá trị hao mòn lũy kế -109.695 -117.870 -123.295 -117.743 -121.883
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 1.156 795
- Nguyên giá 0 0 0 1.230 1.109
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -74 -314
3. Tài sản cố định vô hình 4.408 4.287 4.117 3.959 3.810
- Nguyên giá 7.029 7.069 6.944 6.944 6.944
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.621 -2.782 -2.826 -2.984 -3.134
III. Bất động sản đầu tư 31.159 29.256 28.298 27.447 26.651
- Nguyên giá 52.457 52.457 52.457 52.457 51.545
- Giá trị hao mòn lũy kế -21.298 -23.201 -24.159 -25.009 -24.894
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4.624 5.800 5.154 40.964 4.443
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4.624 5.800 5.154 40.964 4.443
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 16.002 17.826 18.894 20.080 20.922
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 15.880 17.704 18.734 19.921 20.263
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 122 122 160 160 660
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 12.384 14.859 9.354 2.917 2.010
1. Chi phí trả trước dài hạn 12.384 14.859 9.354 2.917 2.010
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 228.320 251.119 245.095 292.496 276.575
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 19.338 39.574 29.737 78.760 61.595
I. Nợ ngắn hạn 18.788 39.574 29.737 73.442 58.764
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3.018 9.643 2.769 16.129 20.136
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 7.404 16.518 12.538 16.419 14.192
4. Người mua trả tiền trước 863 813 898 4.557 1.333
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.730 1.437 2.821 1.086 1.237
6. Phải trả người lao động 1.932 2.717 4.700 5.738 9.252
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 410 3 1
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.885 7.534 4.689 28.776 11.894
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 958 912 912 732 719
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 550 0 0 5.318 2.831
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 550 0 0 5.318 2.831
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 208.982 211.545 215.357 213.735 214.981
I. Vốn chủ sở hữu 208.982 211.545 215.357 213.735 214.981
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 61.725 61.725 61.725 61.725 61.725
2. Thặng dư vốn cổ phần 137.662 137.662 137.662 137.662 137.662
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 2.141 2.141 2.141 2.141 2.141
5. Cổ phiếu quỹ -11.667 -11.667 -11.667 -11.667 -11.667
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2.244 2.244 2.244 2.244 2.244
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 16.876 19.440 23.252 21.630 22.875
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 9.193 11.945 14.850 17.541 17.614
- LNST chưa phân phối kỳ này 7.683 7.495 8.401 4.089 5.261
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 228.320 251.119 245.095 292.496 276.575