Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 107.365 85.840 124.414 142.872 114.725
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7.595 19.733 46.064 56.897 23.695
1. Tiền 7.595 13.397 29.964 39.197 20.695
2. Các khoản tương đương tiền 0 6.336 16.100 17.700 3.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 5.850 1.350 1.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 5.850 1.350 1.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 18.591 17.211 17.727 25.912 28.504
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 15.234 15.364 16.082 24.556 22.112
2. Trả trước cho người bán 1.550 2.135 2.265 3.011 8.174
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.098 209 493 327 196
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -291 -497 -1.113 -1.981 -1.978
IV. Tổng hàng tồn kho 75.284 44.579 49.978 52.254 57.552
1. Hàng tồn kho 78.992 46.792 50.815 56.457 59.191
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3.708 -2.212 -838 -4.203 -1.638
V. Tài sản ngắn hạn khác 5.895 4.317 4.795 6.458 3.974
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.262 543 1.078 2.285 1.482
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3.982 3.721 3.716 4.172 2.492
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 651 53 0 1 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 147.177 133.312 126.192 130.465 125.688
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 134.192 122.397 115.346 116.127 112.106
1. Tài sản cố định hữu hình 129.732 118.189 112.874 113.729 109.782
- Nguyên giá 242.665 243.836 251.875 252.296 258.943
- Giá trị hao mòn lũy kế -112.933 -125.647 -139.001 -138.567 -149.162
2. Tài sản cố định thuê tài chính 1.841 1.663 0 0 0
- Nguyên giá 2.138 2.138 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -297 -475 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2.620 2.546 2.472 2.398 2.325
- Nguyên giá 3.751 3.751 3.751 3.751 3.751
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.131 -1.205 -1.279 -1.352 -1.426
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 734 12 105 590 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 734 12 105 590 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 12.251 10.902 10.742 13.748 13.582
1. Chi phí trả trước dài hạn 12.031 10.676 10.740 13.748 13.582
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 220 226 2 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 254.542 219.152 250.607 273.337 240.413
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 207.477 170.765 196.347 206.860 144.610
I. Nợ ngắn hạn 132.663 108.966 145.001 161.823 112.389
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 105.459 73.972 105.670 122.085 74.396
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 16.224 16.875 19.288 16.540 20.181
4. Người mua trả tiền trước 5.461 2.728 4.315 5.756 1.938
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5 14 253 352 819
6. Phải trả người lao động 1.647 6.988 9.089 13.885 12.456
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 315 349 275 284 390
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 68 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.467 3.400 2.952 2.337 1.619
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 4.600 3.150 508 459
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 86 41 10 8 130
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 74.815 61.799 51.346 45.038 32.222
1. Phải trả người bán dài hạn 4.359 1.799 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 70.456 60.000 51.346 45.038 32.222
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 47.064 48.387 54.259 66.476 95.802
I. Vốn chủ sở hữu 47.064 48.387 54.259 66.476 95.802
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 60.000 60.000 60.000 60.000 80.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 5.632 5.632 5.632 5.632 5.632
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -18.567 -17.245 -11.372 845 10.171
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 54 -18.567 -17.245 -11.372 545
- LNST chưa phân phối kỳ này -18.622 1.322 5.873 12.217 9.626
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 254.542 219.152 250.607 273.337 240.413