Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 207.503 219.810 225.875 234.727 246.970
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 24.940 18.971 20.754 4.450 10.311
1. Tiền 14.641 8.568 10.246 4.450 10.311
2. Các khoản tương đương tiền 10.300 10.403 10.508 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 94.943 107.090 108.700 117.140 101.527
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 94.943 107.090 108.700 117.140 101.527
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 85.161 89.547 92.460 108.776 130.362
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 20.749 24.827 24.297 28.475 28.815
2. Trả trước cho người bán 71.520 72.348 75.650 88.089 107.936
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 591 1.537 1.678 1.790 3.190
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7.699 -9.166 -9.166 -9.579 -9.579
IV. Tổng hàng tồn kho 236 64 36 480 1.246
1. Hàng tồn kho 236 64 36 480 1.246
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.223 4.139 3.925 3.881 3.524
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.084 656 560 537 444
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 968 851 829 566
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.139 2.515 2.515 2.515 2.515
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 795.739 780.040 766.359 754.585 741.821
I. Các khoản phải thu dài hạn 10.348 10.348 10.348 10.348 10.348
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 10.348 10.348 10.348 10.348 10.348
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 705.079 693.782 681.777 671.370 659.540
1. Tài sản cố định hữu hình 676.753 665.982 654.503 644.622 633.318
- Nguyên giá 853.848 854.557 854.557 856.177 856.367
- Giá trị hao mòn lũy kế -177.096 -188.575 -200.054 -211.555 -223.049
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 28.326 27.800 27.274 26.748 26.222
- Nguyên giá 40.566 40.566 40.566 40.566 40.566
- Giá trị hao mòn lũy kế -12.240 -12.766 -13.292 -13.818 -14.344
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2.295 203 203 203 717
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.295 203 203 203 717
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 78.017 75.707 74.031 72.665 71.216
1. Chi phí trả trước dài hạn 78.017 75.707 74.031 72.665 71.216
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.003.242 999.850 992.234 989.313 988.791
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 363.759 364.593 359.420 354.013 352.688
I. Nợ ngắn hạn 57.780 43.216 38.043 63.236 61.911
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 30.598 15.200 11.400 38.200 34.400
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 8.216 7.261 7.152 7.654 7.398
4. Người mua trả tiền trước 426 354 381 342 307
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 638 882 815 724 490
6. Phải trả người lao động 1.936 3.373 2.019 0 2.432
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.355 1.861 1.978 1.999 2.424
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 893 980 999 1.023 1.197
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 13.717 13.305 13.299 13.295 13.263
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 305.979 321.377 321.377 290.777 290.777
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 305.979 321.377 321.377 290.777 290.777
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 639.483 635.257 632.814 635.300 636.103
I. Vốn chủ sở hữu 639.483 635.257 632.814 635.300 636.103
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 201.214 201.214 201.214 201.214 201.214
2. Thặng dư vốn cổ phần 121.441 121.441 121.441 121.441 121.441
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -2.164 -2.164 -2.164 -2.164 -2.164
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9.269 9.269 9.269 9.269 9.269
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 309.723 305.497 303.054 305.540 306.343
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 307.092 307.092 305.497 305.497 305.497
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.631 -1.595 -2.443 43 846
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.003.242 999.850 992.234 989.313 988.791