Đơn vị: 1.000.000đ
  2018 2019 2020 2021 2022
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 93.219 70.425 52.811 -1.595 -9.007
2. Điều chỉnh cho các khoản 15.559 14.087 44.682 58.738 69.603
- Khấu hao TSCĐ 14.845 13.533 13.572 41.416 48.058
- Các khoản dự phòng 820 623 2.375 3.525 709
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 151 21 109 1 239
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -328 -91 -7.172 -6.771 -5.412
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 71 0 35.797 20.567 26.009
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 108.778 84.512 97.493 57.143 60.596
- Tăng, giảm các khoản phải thu -7.720 -21.077 -8.617 -70.404 2.387
- Tăng, giảm hàng tồn kho -45 -18 -57 -22 -499
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 2.728 4.231 -9.912 -3.342 -2.272
- Tăng giảm chi phí trả trước 9.232 7.722 4.593 8.583 4.451
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -71 -17.148 -35.941 -20.855 -25.784
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -20.444 -14.652 -10.550 -3.435
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2.459 -1.225 -1.498 -1.597 -46
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 90.001 42.345 31.592 -33.928 38.834
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -68.425 -443.713 -35.510 -7.573 -47.505
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -402.904 -74.496 -146.246
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 332.904 52.648 149.374
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 328 91 7.172 4.093 6.304
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -68.097 -443.622 -124.445 -25.328 -38.074
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 202.443 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 417.500 343.367
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -3.590 -45.000 -379.290 -15.200
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -3.590 574.944 -35.923 -15.200
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 18.313 173.666 -128.776 -59.256 -14.440
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 14.964 33.279 206.945 78.228 18.971
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1 0 16 -1 -3
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 33.279 206.945 78.185 18.971 4.528