Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 6.484.933 6.449.853 6.632.994 7.124.454 7.703.371
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.407.747 1.524.189 2.176.385 1.806.857 1.391.644
1. Tiền 1.671.693 558.576 1.265.638 974.547 756.631
2. Các khoản tương đương tiền 736.054 965.613 910.747 832.310 635.013
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 11.156 11.156 436.156 461.156 769.456
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 11.156 11.156 436.156 461.156 769.456
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2.402.879 3.342.735 2.522.423 3.190.904 2.962.545
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.104.352 1.462.052 1.505.297 1.630.316 1.723.981
2. Trả trước cho người bán 739.181 961.468 484.431 699.336 351.653
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 376.370 752.195 211.656 688.464 625.649
6. Phải thu ngắn hạn khác 199.087 178.887 331.865 183.616 272.088
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -16.111 -11.866 -10.826 -10.827 -10.826
IV. Tổng hàng tồn kho 1.409.326 1.332.133 1.304.726 1.439.117 2.313.971
1. Hàng tồn kho 1.411.645 1.332.133 1.308.164 1.439.117 2.332.170
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2.319 0 -3.438 0 -18.200
V. Tài sản ngắn hạn khác 253.825 239.640 193.304 226.420 265.756
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 51.186 43.817 44.275 51.885 38.445
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 202.430 195.153 148.244 174.101 227.152
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 209 670 786 434 159
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 5.261.317 5.610.575 5.677.178 5.568.464 5.522.705
I. Các khoản phải thu dài hạn 69.330 98.388 106.074 104.810 91.881
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 15.785 25.747 68.443 68.489 69.461
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 34.015 52.876 14.700 13.390 0
5. Phải thu dài hạn khác 19.530 19.765 22.931 22.932 22.420
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3.089.462 3.021.336 2.987.938 2.928.048 2.861.355
1. Tài sản cố định hữu hình 2.913.460 2.836.390 2.771.968 2.716.987 2.652.746
- Nguyên giá 4.352.086 4.342.761 4.343.023 4.370.275 4.387.951
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.438.626 -1.506.370 -1.571.055 -1.653.288 -1.735.205
2. Tài sản cố định thuê tài chính 87.794 97.786 129.864 126.161 122.458
- Nguyên giá 101.142 114.025 149.744 149.744 149.744
- Giá trị hao mòn lũy kế -13.348 -16.239 -19.880 -23.583 -27.286
3. Tài sản cố định vô hình 88.209 87.160 86.106 84.901 86.152
- Nguyên giá 108.325 108.484 108.637 108.638 111.157
- Giá trị hao mòn lũy kế -20.116 -21.324 -22.531 -23.737 -25.006
III. Bất động sản đầu tư 430.714 422.663 525.246 517.029 507.960
- Nguyên giá 476.867 477.042 588.740 590.230 590.930
- Giá trị hao mòn lũy kế -46.153 -54.379 -63.494 -73.201 -82.970
IV. Tài sản dở dang dài hạn 544.687 965.737 939.544 956.788 1.000.236
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 544.687 965.737 939.544 956.788 1.000.236
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 156.749 159.735 180.901 179.374 183.296
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 125.249 128.235 132.906 131.941 135.863
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.500 1.500 17.995 17.432 17.432
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 30.000 30.000 30.000 30.000 30.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 413.547 412.491 444.295 482.427 492.798
1. Chi phí trả trước dài hạn 409.957 408.596 437.857 476.196 484.609
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 3.591 3.895 6.438 6.232 8.189
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 556.827 530.224 493.179 399.988 385.179
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 11.746.250 12.060.429 12.310.173 12.692.918 13.226.076
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6.241.993 6.322.534 6.363.235 6.842.389 6.987.022
I. Nợ ngắn hạn 4.541.672 4.531.298 4.126.131 4.702.549 4.836.434
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3.419.090 3.071.004 2.814.272 3.005.067 2.903.805
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 635.488 829.075 707.298 942.626 1.107.327
4. Người mua trả tiền trước 180.693 254.784 180.087 249.059 215.803
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 39.694 62.959 49.680 48.367 41.895
6. Phải trả người lao động 48.652 45.414 66.779 50.283 49.429
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 42.613 35.308 49.416 49.693 36.298
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 94.060 68.301 66.066 41.616 86.538
11. Phải trả ngắn hạn khác 46.679 129.562 168.936 308.928 334.318
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 34.703 34.890 23.598 6.909 61.021
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.700.321 1.791.236 2.237.104 2.139.840 2.150.587
1. Phải trả người bán dài hạn 8.348 18.388 10.324 16.655 1.945
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 4.738
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 13.126 13.126 13.126 25.631 16.390
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.586.312 1.678.564 2.124.210 2.017.337 1.961.242
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 25.749 22.197 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 66.786 58.961 89.444 80.217 166.273
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 5.504.257 5.737.895 5.946.938 5.850.529 6.239.055
I. Vốn chủ sở hữu 5.504.257 5.737.895 5.946.938 5.850.529 6.239.055
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2.024.223 2.024.223 2.024.223 2.511.991 2.511.991
2. Thặng dư vốn cổ phần 657.000 657.000 657.000 169.232 169.232
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 70.781 70.781 70.781 80.018 80.018
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -1.718 -3.456 -5.095 -6.841 -701
8. Quỹ đầu tư phát triển 15.338 15.338 15.338 15.338 15.338
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4.044 67.167 110.108 77.057 130.280
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 -11.896 -11.896 80.151 51.304
- LNST chưa phân phối kỳ này 4.044 79.063 122.004 -3.094 78.976
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 2.734.588 2.906.841 3.074.583 3.003.734 3.332.895
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 11.746.250 12.060.429 12.310.173 12.692.918 13.226.076