Đơn vị: 1.000.000đ
  2018 2019 2020 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 8.035.142 9.533.507 8.495.820 14.823.627
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 7.805 20.311 10.929 18.486
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 8.027.338 9.513.196 8.484.891 14.805.140
4. Giá vốn hàng bán 7.353.193 8.431.517 7.525.599 13.106.928
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 674.145 1.081.679 959.291 1.698.213
6. Doanh thu hoạt động tài chính 67.433 483.244 185.423 277.101
7. Chi phí tài chính 212.219 316.795 296.173 317.006
-Trong đó: Chi phí lãi vay 129.275 263.497 266.372 258.022
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 8.438 25.184 -10.142 -3.311
9. Chi phí bán hàng 157.032 220.234 286.275 936.813
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 171.161 237.540 323.605 361.769
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 209.604 815.538 228.520 356.414
12. Thu nhập khác 11.294 10.582 73.622 11.370
13. Chi phí khác 2.941 3.832 8.610 25.585
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 8.352 6.750 65.012 -14.215
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 217.956 822.288 293.532 342.199
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 42.772 87.653 49.363 133.633
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -937 22.897 -231 -28.404
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 41.835 110.550 49.132 105.229
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 176.121 711.738 244.400 236.971
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 145.778 273.775 165.836 180.947
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 30.343 437.963 78.564 56.023