Đơn vị: 1.000.000đ
  2018 2019 2020 2021
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 217.956 822.288 293.532 342.199
2. Điều chỉnh cho các khoản 345.807 111.833 511.916 590.877
- Khấu hao TSCĐ 266.437 297.244 375.395 484.271
- Các khoản dự phòng 2.751 -1.503 12.101 -1.707
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 1.908 7.171 1.321 6.145
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -54.564 -459.511 -149.076 -166.697
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 129.275 268.432 272.174 268.865
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 563.763 934.121 805.448 933.077
- Tăng, giảm các khoản phải thu -56.204 -514.305 53.663 66.905
- Tăng, giảm hàng tồn kho -329.349 171.337 301.632 -44.360
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 449.013 227.562 -99.261 -346.070
- Tăng giảm chi phí trả trước -30.913 -28.087 16.907 -27.392
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 -59.670 58.670
- Tiền lãi vay phải trả -127.943 -257.933 -242.363 -253.845
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -46.143 -70.601 -54.685 -102.327
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 70.000 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -50.901 -43.777 -67.839 -56.037
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 441.323 358.648 772.173 169.951
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1.753.193 -534.423 -461.240 -852.880
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 8.263 19.599 6.725
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -1.214.074 -1.721.811 -1.482.016 -1.937.410
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 484.186 1.303.307 2.570.473 2.300.727
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -916.666 -625.577 -700.393 -447.599
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 51.426 124.740 196.247 566.346
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 31.607 82.537 152.134 133.175
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -3.316.714 -1.362.964 294.804 -230.917
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 1.431.957 140.232 349.783 1.249.912
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 8.033.646 8.998.620 7.637.735 10.293.017
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -6.345.334 -8.401.872 -8.153.808 -10.325.538
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 -1.094 -9.132 -16.749
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -103.340 -61.874 -78.891 -88.554
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 3.016.929 674.012 -254.313 1.112.089
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 141.538 -330.304 812.663 1.051.122
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 510.983 652.350 321.446 1.133.312
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -170 -600 -798 -8.050
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 652.350 321.446 1.133.312 2.176.385