Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 58.416 167.604 62.023 16.741 19.503
2. Điều chỉnh cho các khoản 7.476 9.941 8.768 11.381 8.829
- Khấu hao TSCĐ 1.813 1.783 1.852 2.125 1.492
- Các khoản dự phòng -1.228 1.551 -1.551
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 1.401
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2.412 -3.835 1.455 -9.980 -8.602
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 8.075 13.222 5.461 17.685 16.088
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 65.892 177.545 70.791 28.122 28.332
- Tăng, giảm các khoản phải thu -185.292 -32.497 12.519 9.656 -17.734
- Tăng, giảm hàng tồn kho 6.221 83.474 164.124 123.436 -588
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -56.725 -247.729 -188.373 -265.293 -75.093
- Tăng giảm chi phí trả trước 3.507 26.420 12.784 18.063 -17.360
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 31 -934 0
- Tiền lãi vay phải trả 658 -9.728 -9.682 -6.644
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1.243 -24.117 -33.838 -29 -1
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -13 13 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -166.963 -27.554 38.006 -95.727 -89.088
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -972 -88 75
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 146.614 -207.576 -187.400 57.400
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -56.699 133.268 4.718 51.115 -33.850
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -5 -2.500
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -2.344 9.817 4.006 2.495 -5.701
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 87.571 -64.491 7.747 -133.879 15.425
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 117.100 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 248.330 191.468 115.509 379.736 70.949
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -58.122 -294.243 -150.460 -197.066 67.847
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -3 -10.510 -7 -1
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 190.205 3.815 -34.951 182.663 138.795
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 110.813 -88.230 10.802 -46.943 65.131
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 42.562 153.374 65.144 75.946 29.004
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 153.374 65.144 75.946 29.004 94.135