Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 67.444 57.382 71.721 61.699 71.348
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.376 1.808 3.982 2.462 3.096
1. Tiền 1.376 1.808 3.982 2.462 3.096
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 5.000 3.000 3.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 5.000 3.000 3.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 12.560 15.926 32.220 26.991 22.952
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 11.873 15.889 31.699 24.876 21.798
2. Trả trước cho người bán 215 652 1.444 1.024 1.126
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.026 1.244 1.342 3.791 3.882
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.554 -1.859 -2.265 -2.699 -3.854
IV. Tổng hàng tồn kho 52.641 37.527 28.925 27.440 40.123
1. Hàng tồn kho 53.617 38.319 29.641 28.122 40.804
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -977 -792 -715 -681 -681
V. Tài sản ngắn hạn khác 867 2.122 1.594 1.806 2.178
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 136 342 208 562 341
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 681 1.449 1.250 1.127 1.808
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 50 331 136 117 29
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 14.119 18.902 31.392 30.347 28.990
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 12.497 11.110 13.536 13.191 11.976
1. Tài sản cố định hữu hình 12.497 11.110 13.536 13.191 11.976
- Nguyên giá 47.072 47.803 50.660 52.005 51.774
- Giá trị hao mòn lũy kế -34.575 -36.693 -37.124 -38.814 -39.798
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 2.910 2.910 2.910 2.910 2.910
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.910 -2.910 -2.910 -2.910 -2.910
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 468 431 431 431
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 431 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 468 0 431 431
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 5.000 14.911 14.911 15.027
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 1.200 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 13.911 15.111 15.200
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 5.000 200 200 200
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -400 -400 -373
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.622 2.325 2.514 1.814 1.556
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.622 2.325 2.514 1.814 1.556
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 81.563 76.285 103.113 92.046 100.338
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 32.312 27.919 54.903 43.987 49.080
I. Nợ ngắn hạn 32.312 27.919 54.903 43.987 49.080
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 21.593 19.721 48.442 35.985 30.476
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 6.470 5.715 3.131 5.002 8.008
4. Người mua trả tiền trước 632 204 428 834 7.698
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 66 294 886 267 652
6. Phải trả người lao động 1.514 909 489 548 1.563
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 97 45 116 104 189
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.414 616 1.130 1.129 393
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 526 415 281 116 100
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 49.251 48.366 48.211 48.060 51.259
I. Vốn chủ sở hữu 48.520 47.635 47.558 47.523 50.622
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 44.117 46.321 47.246 47.246 47.246
2. Thặng dư vốn cổ phần -20 -20 -20 -20 -20
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2.283 79 79 79 79
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2.141 1.255 253 218 3.318
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1.019 617 230 203 168
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.121 638 23 16 3.149
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 731 731 653 536 636
1. Nguồn kinh phí 66 66 -12 -128 -28
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 665 665 665 665 665
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 81.563 76.285 103.113 92.046 100.338