Đơn vị: 1.000.000đ
  2018 2019 2020 2021 2022
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 381.030 342.840 397.750 1.594.590 913.402
I. Tài sản tài chính 349.115 316.428 380.695 1.593.096 902.648
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 6.327 31.505 59.715 159.111 160.686
1.1. Tiền 327 31.505 59.715 159.111 39.686
1.2. Các khoản tương đương tiền 6.000 0 0 0 121.000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 175.733 111.648 92.515 901.640 564.312
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0 0 0 0
4. Các khoản cho vay 159.492 168.597 160.449 532.995 179.163
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0 0 0 0
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -10.840 -10.840 -10.615 -10.615 -10.195
7. Các khoản phải thu 14.123 13.648 62.425 7.350 2.166
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 8.995 8.995 60.181 4.649
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 5.128 4.653 2.244 2.701 2.166
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 43 0 0 0
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được 0 0 0
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 5.085 4.653 2.244 2.701 2.166
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 736 822 15.097 1.674 6.664
10. Phải thu nội bộ 0 0 0 0
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0 0 0 0
12. Các khoản phải thu khác 14.299 13.388 13.430 12.281 8.918
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -10.755 -12.341 -12.322 -11.339 -9.065
II.Tài sản ngắn hạn khác 31.915 26.413 17.055 1.494 10.754
1. Tạm ứng 31.770 26.408 16.779 1.362 774
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 0 0 0 0
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 69 4 237 93 238
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 76 1 39 39 39
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 9.703
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 12.183 15.072 12.964 18.103 61.602
I. Tài sản tài chính dài hạn 0 0 0 0
1. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0
2. Các khoản đầu tư 0 0 0 0
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0
2.2. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 988 371 197 189 11.200
1. Tài sản cố định hữu hình 749 371 101 18 6.911
- Nguyên giá 9.010 9.010 9.010 9.010 16.238
- Giá trị hao mòn lũy kế -8.261 -8.639 -8.909 -8.992 -9.327
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0 0 0 0
2.Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 239 0 96 171 4.289
- Nguyên giá 4.760 4.760 4.887 5.050 9.399
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.521 -4.760 -4.791 -4.879 -5.109
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý 0 0 0 0
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 6.334 660
V. Tài sản dài hạn khác 11.195 14.702 12.767 11.579 49.742
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 312 38 0 0 0
2. Chi phí trả trước dài hạn 139 202 136 357 488
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 392 3.433 1.219 0 34.952
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 10.352 11.028 11.412 11.222 14.303
5. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 393.213 357.912 410.713 1.612.693 975.005
C. NỢ PHẢI TRẢ 15.494 14.576 10.839 202.463 13.823
I. Nợ phải trả ngắn hạn 15.494 14.576 10.839 122.449 9.192
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1.1. Vay ngắn hạn 0 0 0 0
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn 0 0 0 0
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn 0 0 0 0
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0 0 0
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 169 136 314 642 565
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính 0 0 0 0
8. Phải trả người bán ngắn hạn 146 158 138 55.300 672
9. Người mua trả tiền trước 1.764 1.645 1.521 1.083 1.102
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7.481 831 4.459 56.212 1.758
11. Phải trả người lao động 1.260 1.838 1.392 1.679 1.157
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 4 13 15 121 261
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 668 829 1.053 600 1.720
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn 0 0 0 0
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 3.642 8.766 1.557 6.421 1.566
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 361 361 390 390 390
II. Nợ phải trả dài hạn 0 0 0 80.013 4.631
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0 0 0 0
1.1. Vay dài hạn 0 0 0 0
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0 0 0 0
2. Vay tài sản tài chính dài hạn 0 0 0 0
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn 0 0 0 0
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 0 0 0 0 4.631
5. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
6. Người mua trả tiền trước dài hạn 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn 0 0 0 0
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn 0 0 0 0
12. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư 0 0 0 0
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 80.013
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 377.719 343.336 399.874 1.410.231 961.182
I. Vốn chủ sở hữu 377.719 343.336 399.874 1.410.231 961.182
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 396.000 396.000 396.000 843.759 843.759
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 390.000 390.000 390.000 830.000 830.000
a. Cổ phiếu phổ thông 390.000 390.000 390.000 830.000 830.000
b. Cổ phiếu ưu đãi 0 0 0 0
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 6.000 6.000 6.000 13.759 13.759
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
1.5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý 0 0 0 0
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
4. Quỹ dự trữ điều lệ 0 0 0 0
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 2.868 2.868 2.868 2.868 2.868
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0
7. Lợi nhuận chưa phân phối -21.149 -55.532 1.006 563.603 114.555
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện -19.581 -41.800 5.883 243.549 254.362
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -1.568 -13.732 -4.877 320.054 -139.807
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 393.213 357.912 410.713 1.612.693 975.005
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm