Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 110.769 96.876 144.037 181.942 108.460
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 29.701 21.441 37.037 13.495 8.076
1. Tiền 29.701 21.441 37.037 13.495 8.076
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 69.893 65.334 89.759 149.077 86.014
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 36.687 24.837 29.174 38.787 45.117
2. Trả trước cho người bán 11.235 6.516 21.808 63.475 5.804
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 21.971 33.981 38.777 46.814 35.093
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 11.150 10.083 17.147 19.085 13.810
1. Hàng tồn kho 11.150 10.083 17.147 19.085 13.810
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 25 18 94 285 560
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 72 260 48
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 15 18 22 25 28
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 10 0 0 0 480
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 5
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 13.753 17.948 16.665 11.701 11.452
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 11.216 7.897 7.007 4.889 6.064
1. Tài sản cố định hữu hình 11.032 7.573 6.791 4.781 4.667
- Nguyên giá 25.656 17.428 17.177 15.194 16.560
- Giá trị hao mòn lũy kế -14.624 -9.856 -10.386 -10.413 -11.894
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 184 325 216 108 1.397
- Nguyên giá 791 1.115 1.115 1.115 2.513
- Giá trị hao mòn lũy kế -607 -791 -899 -1.007 -1.116
III. Bất động sản đầu tư 0 6.095 4.816 3.967 2.630
- Nguyên giá 0 13.105 13.105 14.220 14.220
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -7.010 -8.289 -10.253 -11.590
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.537 3.955 4.842 2.845 2.758
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.537 3.955 4.842 2.845 2.758
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 124.522 114.823 160.702 193.643 119.912
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 86.285 74.680 118.936 157.234 83.526
I. Nợ ngắn hạn 82.349 68.722 117.305 155.603 81.805
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 17.914 2.892 33.568 63.019 20.984
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 21.208 17.389 14.906 21.769 16.153
4. Người mua trả tiền trước 1.675 0 12.177 20.373 968
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.039 783 784 556 706
6. Phải trả người lao động 4.712 5.081 5.830 1.570 2.131
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 894 75 0 45 10
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 420 420 96 65 45
11. Phải trả ngắn hạn khác 33.249 41.223 49.763 47.884 40.589
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 405 166 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 833 692 180 322 218
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3.936 5.957 1.631 1.631 1.721
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 3.537 5.957 1.631 1.631 1.721
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 399 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 38.237 40.144 41.766 36.409 36.386
I. Vốn chủ sở hữu 38.237 40.144 41.766 36.409 36.386
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 25.927 25.927 25.927 31.113 31.113
2. Thặng dư vốn cổ phần 1.137 1.137 1.137 10 10
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 4.059 4.059 4.059 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1.473 1.473 1.473 1.473 1.473
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5.640 7.548 9.170 3.813 3.790
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 70 726 1.680 2.078 1.859
- LNST chưa phân phối kỳ này 5.571 6.822 7.490 1.735 1.931
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 124.522 114.823 160.702 193.643 119.912