Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 20.461 21.830 15.523 11.915 12.990
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.890 3.211 3.347 1.428 1.445
1. Tiền 2.890 3.211 3.347 1.428 1.445
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 12.570 13.374 6.720 5.208 5.877
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2.713 4.150 3.036 3.075 3.765
2. Trả trước cho người bán 2.786 2.742 2.957 2.807 2.788
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 8.540 8.580 1.400 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 930 584 2.009 2.012 2.009
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2.399 -2.683 -2.683 -2.686 -2.686
IV. Tổng hàng tồn kho 38 11 38 12 29
1. Hàng tồn kho 38 11 38 12 29
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4.963 5.235 5.418 5.266 5.639
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 17 1 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4.946 5.234 5.418 5.266 5.639
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 35.871 35.868 35.717 35.713 35.710
I. Các khoản phải thu dài hạn 30.147 30.147 30.000 30.000 30.000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 30.647 30.647 30.500 30.500 30.500
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -500 -500 -500 -500 -500
II. Tài sản cố định 15 12 10 7 5
1. Tài sản cố định hữu hình 15 12 10 7 5
- Nguyên giá 101 101 101 101 101
- Giá trị hao mòn lũy kế -86 -89 -91 -94 -96
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 5.700 5.700 5.700 5.700 5.700
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 5.700 5.700 5.700 5.700 5.700
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 10 8 7 6 5
1. Chi phí trả trước dài hạn 10 8 7 6 5
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 56.333 57.698 51.240 47.628 48.700
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 14.354 16.387 8.257 4.630 5.558
I. Nợ ngắn hạn 14.354 16.387 8.257 4.630 5.558
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.799 1.798 1.405 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 9.367 9.862 5.624 3.553 4.392
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.518 3.159 706 549 585
6. Phải trả người lao động 614 623 521 488 507
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 41 82 0 41 74
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 14 0 0 0 0
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 864 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 41.979 41.310 42.984 42.998 43.142
I. Vốn chủ sở hữu 41.979 41.310 42.984 42.998 43.142
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 35.000 35.000 35.000 35.000 35.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6.979 6.310 7.984 7.998 8.142
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 6.834 6.010 7.403 5.183 5.183
- LNST chưa phân phối kỳ này 145 300 581 2.815 2.959
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 56.333 57.698 51.240 47.628 48.700