Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.303.992 1.955.682 2.287.190 11.338.108 16.238.689
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 188.005 73.645 150.211 903.386 1.044.040
1. Tiền 89.055 45.345 111.704 816.053 653.310
2. Các khoản tương đương tiền 98.950 28.300 38.507 87.334 390.730
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 50.581 15.822 36.022 593.767 1.583.414
1. Chứng khoán kinh doanh 952 6.842 6.842 566.767 1.001.402
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -252 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 49.881 8.980 29.180 27.000 582.012
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 774.037 1.628.797 1.196.332 7.083.496 10.285.206
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 494.593 477.647 644.005 901.498 520.123
2. Trả trước cho người bán 131.589 220.925 249.924 757.201 1.265.927
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 12.500 5.000 6.500 8.400 513.326
6. Phải thu ngắn hạn khác 159.033 950.210 348.715 5.503.717 8.216.305
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -23.679 -24.985 -52.812 -87.321 -230.475
IV. Tổng hàng tồn kho 258.547 179.890 841.786 2.276.299 2.866.554
1. Hàng tồn kho 258.623 179.967 841.786 2.276.299 2.866.554
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -77 -77 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 32.822 57.528 62.838 481.160 459.475
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 16.419 27.183 24.293 19.813 37.387
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 14.960 29.283 32.483 449.135 420.724
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.443 1.062 6.062 12.212 1.364
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2.244.060 3.364.943 4.967.455 12.798.717 21.450.637
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.051.558 1.017.814 2.755.476 6.042.280 9.771.776
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 190.000
5. Phải thu dài hạn khác 1.051.558 1.017.814 2.755.476 6.042.280 9.581.776
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 116.679 226.174 310.883 365.145 5.832.109
1. Tài sản cố định hữu hình 115.844 221.358 295.598 358.999 5.818.529
- Nguyên giá 223.368 347.976 443.250 529.429 6.292.018
- Giá trị hao mòn lũy kế -107.524 -126.618 -147.652 -170.430 -473.489
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 4.136 4.938 3.911 11.118
- Nguyên giá 0 4.254 5.986 5.986 14.440
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -118 -1.049 -2.075 -3.322
3. Tài sản cố định vô hình 835 680 10.347 2.235 2.463
- Nguyên giá 1.094 1.084 10.750 3.215 44.530
- Giá trị hao mòn lũy kế -259 -404 -402 -980 -42.066
III. Bất động sản đầu tư 0 653.237 0 0 0
- Nguyên giá 0 653.237 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 41.644 214.400 17.587 4.033.616 3.320.675
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 9.045 1.233.247
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 41.644 214.400 17.587 4.024.571 2.087.428
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 819.790 881.964 1.362.669 1.290.613 1.631.136
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 710.705 847.040 1.257.700 1.036.858 1.500.659
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 109.084 33.754 1.419 151.755 20.119
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 -522
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 1.170 103.550 102.000 110.880
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 35.274 38.951 179.464 309.311 381.270
1. Chi phí trả trước dài hạn 34.828 38.951 179.464 264.807 311.215
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 44.504 70.055
3. Tài sản dài hạn khác 446 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 179.115 332.404 341.377 757.753 513.671
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3.548.052 5.320.626 7.254.645 24.136.826 37.689.326
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2.190.704 3.912.914 5.630.117 21.173.518 29.339.761
I. Nợ ngắn hạn 1.007.424 2.883.523 3.118.306 10.609.458 10.197.138
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 332.395 923.241 1.245.432 2.030.729 2.798.470
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 351.284 688.193 426.044 4.780.665 1.300.913
4. Người mua trả tiền trước 17.938 502.484 748.047 1.689.339 2.168.726
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 42.559 58.367 114.368 120.653 291.604
6. Phải trả người lao động 7.952 9.084 13.143 12.974 28.155
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 14.105 127.530 209.454 91.508 265.991
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 12.333 6.495
11. Phải trả ngắn hạn khác 230.225 568.792 357.244 1.863.760 3.152.519
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 177.866
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10.966 5.832 4.573 7.498 6.399
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.183.280 1.029.392 2.511.811 10.564.059 19.142.624
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 688.310 2.577.765
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 532.598 45.250 977.388 5.304.978 5.199.205
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 647.823 701.640 1.136.529 2.549.399 10.883.983
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 280.000 395.750 2.020.300 365.750
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2.859 2.501 2.144 1.072 114.556
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 1.365
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.357.349 1.407.712 1.624.528 2.963.308 8.349.565
I. Vốn chủ sở hữu 1.357.349 1.407.712 1.624.528 2.963.308 8.349.565
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.080.058 1.080.058 1.080.058 1.360.058 2.975.372
2. Thặng dư vốn cổ phần -165 -165 -165 -165 -233
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 21.405
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 314 771 766 307 3.908
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 492 492 485 481 463
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 35.390 -10.512 133.656 215.212 571.768
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 21.536 2.215 19.238 3.885 -37.162
- LNST chưa phân phối kỳ này 13.854 -12.727 114.418 211.327 608.930
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 241.261 337.068 409.729 1.387.416 4.776.881
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3.548.052 5.320.626 7.254.645 24.136.826 37.689.326