Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 136.645 59.702 38.048 30.279 46.405
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 21.233 6.136 1.214 4.534 3.371
1. Tiền 21.233 6.136 1.214 4.534 3.371
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 10.000 10.000 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 10.000 10.000 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 101.076 27.609 9.814 9.752 13.312
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 101.089 26.571 10.008 8.955 12.714
2. Trả trước cho người bán 26 1.467 29 1.085 390
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 543 125 60 155 974
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -583 -554 -283 -443 -765
IV. Tổng hàng tồn kho 14.216 15.234 16.101 14.500 27.481
1. Hàng tồn kho 14.224 15.234 16.102 14.536 27.516
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -9 0 0 -36 -36
V. Tài sản ngắn hạn khác 121 722 918 1.492 2.241
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 121 403 227 332 416
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 255 626 1.095 1.718
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 65 65 65 106
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 36.211 34.069 36.459 38.830 39.443
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 91 91
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 91 91
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 29.592 28.134 30.908 27.990 33.750
1. Tài sản cố định hữu hình 29.516 28.058 30.832 27.914 33.750
- Nguyên giá 72.018 73.758 79.243 79.247 86.060
- Giá trị hao mòn lũy kế -42.502 -45.699 -48.411 -51.333 -52.311
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 76 76 76 76 0
- Nguyên giá 395 395 395 395 319
- Giá trị hao mòn lũy kế -319 -319 -319 -319 -319
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 5.414 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 5.414 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6.619 5.935 5.551 5.336 5.603
1. Chi phí trả trước dài hạn 6.619 5.935 5.551 5.304 5.603
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 31 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 172.856 93.770 74.507 69.109 85.848
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 118.474 14.444 17.077 23.171 44.221
I. Nợ ngắn hạn 116.680 12.748 14.672 19.494 41.293
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 27.648 0 308 3.180 24.047
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 75.620 4.129 3.913 8.315 8.976
4. Người mua trả tiền trước 2.439 2.074 2.525 917 1.671
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.207 9 15 44 26
6. Phải trả người lao động 695 0 895 1.233 2.362
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.089 726 179 749 163
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4.786 5.368 5.455 4.327 3.642
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 197 441 1.381 729 407
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.793 1.696 2.405 3.678 2.928
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.793 1.696 1.266 652 364
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 1.139 3.026 2.564
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 54.382 79.326 57.430 45.937 41.627
I. Vốn chủ sở hữu 54.382 79.326 57.430 45.937 41.627
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 40.400 60.000 60.000 60.000 60.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 4.938 3.913 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -196 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 4.176 4.411 24 24 24
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5.064 11.003 -2.595 -14.087 -18.397
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 377 0 5 -2.595 -14.093
- LNST chưa phân phối kỳ này 4.687 11.003 -2.600 -11.492 -4.304
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 172.856 93.770 74.507 69.109 85.848