Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 445.963 484.782 505.339 553.127 703.625
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 28.944 77.405 55.369 73.629 34.488
1. Tiền 11.944 40.650 55.369 56.959 34.488
2. Các khoản tương đương tiền 17.000 36.755 0 16.670 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 8.000 52.373 67.873 106.383 114.383
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 8.000 52.373 67.873 106.383 114.383
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 227.657 162.432 182.414 132.183 212.107
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 172.079 149.049 174.997 125.509 203.587
2. Trả trước cho người bán 5.520 4.013 1.992 1.430 3.190
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 45.518 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.597 9.370 5.425 5.244 5.330
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -57 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 161.896 176.096 177.999 227.230 314.809
1. Hàng tồn kho 161.896 176.096 177.999 227.230 314.809
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 19.467 16.477 21.685 13.702 27.838
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 515 1.637 2.604 1.351 693
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 18.952 14.813 19.057 12.351 22.437
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 27 23 0 4.708
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 81.698 129.058 92.004 95.469 63.853
I. Các khoản phải thu dài hạn 5.671 5.428 355 355 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 5.671 5.134 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 294 355 355 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 55.742 74.983 65.010 57.227 47.895
1. Tài sản cố định hữu hình 55.689 74.342 63.692 56.044 46.343
- Nguyên giá 214.078 262.991 268.571 278.931 288.691
- Giá trị hao mòn lũy kế -158.390 -188.649 -204.878 -222.887 -242.348
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 53 641 1.318 1.184 1.552
- Nguyên giá 6.519 7.136 7.951 8.041 8.702
- Giá trị hao mòn lũy kế -6.466 -6.495 -6.633 -6.857 -7.149
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 336 0 154 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 336 0 154 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 15.411 29.428 18.233 36.399 15.356
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 19.055 29.428 18.233 25.399 12.356
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3.644 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 11.000 3.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4.539 4.944 1.115 1.487 602
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.519 4.924 1.115 1.487 602
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 20 20 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 14.275 7.138 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 527.661 613.840 597.344 648.596 767.478
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 325.547 340.053 315.481 372.006 443.388
I. Nợ ngắn hạn 325.547 334.577 310.910 363.486 432.259
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 88.117 124.356 67.528 100.908 202.687
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 105.469 107.162 112.138 106.008 142.960
4. Người mua trả tiền trước 98 0 0 2.921 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5.324 14.599 7.242 100.670 3.044
6. Phải trả người lao động 111.210 81.461 113.315 0 73.473
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 163 448 79 25 42
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 10.464 863 1.528 40.032 1.302
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4.702 5.688 9.080 12.922 8.752
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 5.476 4.571 8.520 11.129
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 5.476 4.571 8.520 11.129
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 202.114 273.788 281.863 276.590 324.090
I. Vốn chủ sở hữu 202.114 273.788 281.863 276.590 324.090
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 120.000 120.000 120.000 120.000 120.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 130 130 130 130 130
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 -1.135 -1.135 -1.135 -1.135
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 7.341 27.803 70.124 80.229 89.161
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 74.643 127.001 92.735 77.344 115.899
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 18.199 18.581 33.680 36.030 47.727
- LNST chưa phân phối kỳ này 56.444 108.420 59.055 41.314 68.172
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 -12 9 22 35
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 527.661 613.840 597.344 648.596 767.478