TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
79.291
|
78.199
|
88.218
|
96.796
|
90.148
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.474
|
2.078
|
4.187
|
1.211
|
2.200
|
1. Tiền
|
1.474
|
2.078
|
4.187
|
1.211
|
2.200
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
35.146
|
63.335
|
64.549
|
63.760
|
67.446
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.975
|
24.571
|
21.400
|
17.551
|
36.378
|
2. Trả trước cho người bán
|
31.595
|
23.311
|
21.210
|
20.206
|
153
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
16.900
|
16.577
|
16.052
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.576
|
15.453
|
5.052
|
9.439
|
14.875
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-13
|
-13
|
-13
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
41.619
|
11.574
|
18.935
|
31.571
|
20.276
|
1. Hàng tồn kho
|
41.619
|
11.574
|
18.952
|
31.571
|
20.276
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-17
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.053
|
1.212
|
547
|
254
|
226
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
125
|
149
|
55
|
82
|
97
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
161
|
481
|
201
|
0
|
130
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
767
|
582
|
290
|
172
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
73.317
|
73.036
|
63.641
|
66.595
|
74.887
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
41
|
33
|
26
|
12.516
|
26.222
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
12.500
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
26.206
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
41
|
33
|
26
|
16
|
16
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
68.989
|
64.437
|
57.862
|
51.144
|
45.148
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
68.989
|
64.437
|
57.825
|
51.130
|
45.148
|
- Nguyên giá
|
148.916
|
151.432
|
151.717
|
148.370
|
147.645
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-79.927
|
-86.995
|
-93.892
|
-97.240
|
-102.498
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
37
|
15
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
66
|
66
|
66
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-29
|
-51
|
-66
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
65
|
3.543
|
1.749
|
0
|
1.147
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
1.749
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
65
|
3.543
|
0
|
0
|
1.147
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4.223
|
5.023
|
4.004
|
2.934
|
2.371
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.223
|
5.023
|
4.004
|
2.934
|
2.371
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
152.608
|
151.236
|
151.858
|
163.391
|
165.036
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
62.030
|
58.856
|
58.848
|
70.844
|
71.948
|
I. Nợ ngắn hạn
|
60.962
|
57.590
|
57.767
|
68.750
|
69.716
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
18.000
|
47.183
|
49.982
|
61.742
|
59.965
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
30.558
|
1.255
|
1.839
|
1.204
|
4.183
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4.461
|
2.651
|
459
|
0
|
400
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
0
|
0
|
1.003
|
139
|
1.448
|
6. Phải trả người lao động
|
1.051
|
490
|
414
|
384
|
944
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
54
|
0
|
0
|
190
|
0
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
6.837
|
5.203
|
3.264
|
4.284
|
1.970
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
808
|
808
|
808
|
808
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
1.068
|
1.266
|
1.080
|
2.094
|
2.232
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
301
|
279
|
291
|
1.304
|
1.443
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
767
|
987
|
789
|
789
|
789
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
90.578
|
92.380
|
93.011
|
92.547
|
93.087
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
90.578
|
92.380
|
93.011
|
92.547
|
93.087
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
89.356
|
89.356
|
89.356
|
89.356
|
89.356
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.222
|
3.023
|
3.654
|
3.190
|
3.731
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
1.222
|
3.023
|
3.023
|
3.190
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.222
|
1.802
|
631
|
167
|
541
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
152.608
|
151.236
|
151.858
|
163.391
|
165.036
|