Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 145.738 153.425 182.964 138.196 100.082
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 6.564 1.444
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 145.738 153.425 182.964 131.632 98.638
4. Giá vốn hàng bán 112.574 116.749 139.262 94.494 76.520
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 33.164 36.677 43.702 37.138 22.118
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3 2 15 205 20
7. Chi phí tài chính 2.348 1.999 1.283 463 461
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2.348 1.999 1.283 463 461
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 16.251 19.451 22.914 18.781 14.357
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7.388 8.122 9.787 12.188 7.833
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 7.179 7.107 9.733 5.910 -514
12. Thu nhập khác 1.242 1.940 2.811 956 1.361
13. Chi phí khác 112 11 15 58 40
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.129 1.929 2.795 899 1.320
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 8.308 9.036 12.528 6.809 806
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.711 1.809 2.509 961 118
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.711 1.809 2.509 961 118
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6.598 7.226 10.020 5.848 688
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6.598 7.226 10.020 5.848 688