Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 42.084 49.685 52.708 65.815 46.985
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11.603 17.594 19.666 19.874 17.250
1. Tiền 6.603 7.589 8.666 19.371 17.250
2. Các khoản tương đương tiền 5.000 10.005 11.000 503 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 642
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 642
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 28.646 25.298 28.027 43.992 26.736
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 25.750 25.247 22.596 41.635 26.600
2. Trả trước cho người bán 396 0 0 2.248 106
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.500 50 5.431 109 30
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 1.749 924 1.609 1.546 1.961
1. Hàng tồn kho 1.749 924 1.609 1.546 1.961
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 86 5.870 3.406 403 397
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 5.825 2.909 196 163
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 86 44 497 207 234
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 65.524 48.767 89.452 153.964 134.090
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 64.419 47.081 88.557 152.829 132.848
1. Tài sản cố định hữu hình 64.419 47.081 88.557 152.743 132.787
- Nguyên giá 184.518 171.134 193.642 244.296 256.525
- Giá trị hao mòn lũy kế -120.099 -124.053 -105.085 -91.552 -123.738
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 85 60
- Nguyên giá 0 0 0 150 150
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -65 -90
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.105 1.686 895 1.135 1.242
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.105 1.686 895 1.135 1.242
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 107.609 98.452 142.160 219.779 181.075
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 55.134 45.195 88.133 165.471 127.672
I. Nợ ngắn hạn 27.092 26.726 38.713 72.429 30.991
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 7.796 4.168 10.396 47.786 15.793
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 10.224 10.107 7.949 11.346 5.307
4. Người mua trả tiền trước 0 0 320 1.530 10
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 105 113 442 1.533 2.379
6. Phải trả người lao động 8.100 11.299 18.999 9.825 6.756
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 631 690 233 253 356
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 218 300 151 8 215
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 18 49 223 148 176
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 28.041 18.469 49.421 93.042 96.681
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.779 1.805 1.841 1.810 1.974
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 26.262 16.664 47.580 91.232 94.708
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 52.475 53.257 54.027 54.308 53.403
I. Vốn chủ sở hữu 52.475 53.257 54.027 54.308 53.403
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 50.000 50.000 50.000 50.000 50.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 275 515 775 775 803
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2.200 2.742 3.252 3.533 2.600
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 602 1.059 3.252 2.469
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.598 2.193 281 131
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 107.609 98.452 142.160 219.779 181.075