Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 24.658 30.768 25.950 18.973 13.714
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.464 4.244 7.353 2.749 1.513
1. Tiền 2.464 1.244 353 1.749 507
2. Các khoản tương đương tiền 0 3.000 7.000 1.000 1.006
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 5.000 3.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 5.000 3.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 6.901 11.754 6.773 1.645 1.006
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 6.660 11.743 6.787 1.553 967
2. Trả trước cho người bán 30 12 2 4 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 237 175 137 241 192
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -25 -176 -153 -153 -153
IV. Tổng hàng tồn kho 15.161 14.658 11.712 9.455 8.195
1. Hàng tồn kho 15.161 14.658 11.712 9.455 8.195
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 132 112 111 124 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 25 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 107 112 111 124 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 65.457 53.817 45.303 39.389 33.551
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 56.476 46.496 39.349 33.957 28.661
1. Tài sản cố định hữu hình 56.476 46.496 39.349 33.957 28.661
- Nguyên giá 164.820 165.265 164.396 164.521 165.116
- Giá trị hao mòn lũy kế -108.343 -118.769 -125.046 -130.564 -136.455
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 6.684 5.976 5.289 4.601 3.914
- Nguyên giá 9.791 9.791 9.791 9.791 9.577
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.107 -3.815 -4.503 -5.190 -5.663
IV. Tài sản dở dang dài hạn 91 137 0 115 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 91 137 0 115 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.205 1.208 665 716 976
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.205 1.208 665 716 976
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 90.115 84.585 71.253 58.362 47.266
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 17.732 14.409 10.135 6.199 5.252
I. Nợ ngắn hạn 17.138 14.334 10.069 6.112 5.050
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 5.201 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 381 660 367 91 224
4. Người mua trả tiền trước 0 11.767 0 0 3.496
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9.414 1.735 7.618 4.139 1.325
6. Phải trả người lao động 1.920 0 2.077 1.831 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 9 0 0 0 0
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 213 172 6 50 4
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 594 75 66 86 202
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 4 75 66 86 202
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 590 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 72.383 70.177 61.117 52.164 42.014
I. Vốn chủ sở hữu 70.885 68.887 60.032 51.246 41.263
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 58.000 58.000 58.000 58.000 58.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 12.504 12.838 12.838 12.838 12.838
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 381 -1.951 -10.805 -19.592 -29.574
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 -1.951 -10.805 -19.592
- LNST chưa phân phối kỳ này 381 -1.951 -8.854 -8.786 -9.983
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 1.498 1.290 1.085 918 750
1. Nguồn kinh phí 1.498 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 1.290 1.085 918 750
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 90.115 84.585 71.253 58.362 47.266