Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 42.562 41.306 35.522 35.295 36.255
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4.330 4.186 9.282 2.613 2.849
1. Tiền 4.330 4.186 1.282 2.613 2.849
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 8.000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 31.000 30.000 17.000 28.000 30.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 31.000 30.000 17.000 28.000 30.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 6.217 4.691 7.863 4.295 3.388
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 280 467 522 0 701
2. Trả trước cho người bán 1.307 69 178 210 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.631 4.155 7.211 4.866 3.508
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -48 -780 -821
IV. Tổng hàng tồn kho 57 354 51 0 0
1. Hàng tồn kho 57 383 78 27 27
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -29 -27 -27 -27
V. Tài sản ngắn hạn khác 958 2.074 1.327 386 19
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 810 1.274 1.096 280 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 148 358 212 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 442 18 106 19
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 5.013 5.182 8.174 5.044 4.273
I. Các khoản phải thu dài hạn 229 215 96 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 962 948 828 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -733 -733 -733 0 0
II. Tài sản cố định 447 3.197 2.575 84 0
1. Tài sản cố định hữu hình 447 3.197 2.575 84 0
- Nguyên giá 3.478 6.673 6.727 2.807 2.807
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.030 -3.477 -4.152 -2.723 -2.807
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 97 97 97 97 97
- Giá trị hao mòn lũy kế -97 -97 -97 -97 -97
III. Bất động sản đầu tư 1.829 1.727 1.625 1.523 1.422
- Nguyên giá 3.799 3.799 3.799 3.799 3.799
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.971 -2.072 -2.174 -2.276 -2.377
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.056 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.056 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 369 0 3.400 3.400 2.249
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 369 0 3.400 3.975 5.335
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 878 878 878 878 878
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -878 -878 -878 -1.453 -3.965
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.082 43 179 37 603
1. Chi phí trả trước dài hạn 621 0 0 0 520
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 461 43 179 37 83
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 47.575 46.488 43.697 40.339 40.528
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 10.274 7.704 5.656 2.666 2.872
I. Nợ ngắn hạn 3.771 3.122 2.001 2.520 2.432
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 860 734 3 0 0
4. Người mua trả tiền trước 44 70 151 0 10
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 384 246 211 240 506
6. Phải trả người lao động 2.047 1.574 585 316 370
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2 63 712 12 158
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2 0 0 245 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 172 181 147 1.498 1.190
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 260 253 194 209 197
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 6.503 4.582 3.655 146 440
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 2.305 219 232 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 4.156 4.113 3.040 146 440
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 42 250 383 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 37.301 38.784 38.040 37.673 37.657
I. Vốn chủ sở hữu 37.301 38.784 38.040 37.673 37.657
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 31.507 31.507 31.507 31.507 31.507
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2.562 2.716 2.910 3.046 3.177
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2.497 2.682 2.117 3.119 2.973
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1.786 1.560 1.348 2.228 2.858
- LNST chưa phân phối kỳ này 711 1.122 769 891 115
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 734 1.879 1.506 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 47.575 46.488 43.697 40.339 40.528