Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 37.002 36.248 36.570 36.238 37.260
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3.612 2.849 3.959 2.536 2.775
1. Tiền 3.612 2.849 3.959 2.536 2.775
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 30.000 30.000 30.000 30.000 32.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 30.000 30.000 30.000 30.000 32.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3.155 3.388 2.611 3.702 2.485
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 874 701 239 949 270
2. Trả trước cho người bán 0 0 105 67 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.061 3.508 3.088 3.548 3.077
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -780 -821 -821 -862 -862
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 27 27 27 27 27
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -27 -27 -27 -27 -27
V. Tài sản ngắn hạn khác 235 11 0 0 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 190 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 45 11 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3.518 4.343 3.917 3.486 3.274
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 8 0 0 0 0
1. Tài sản cố định hữu hình 8 0 0 0 0
- Nguyên giá 2.807 2.807 2.807 2.807 2.807
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.799 -2.807 -2.807 -2.807 -2.807
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 97 97 97 97 97
- Giá trị hao mòn lũy kế -97 -97 -97 -97 -97
III. Bất động sản đầu tư 1.447 1.422 1.396 1.371 1.345
- Nguyên giá 3.799 3.799 3.799 3.799 3.799
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.352 -2.377 -2.403 -2.428 -2.454
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.362 2.329 2.049 1.789 1.717
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 3.975 5.335 5.335 5.335 5.335
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 878 878 878 878 878
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3.492 -3.885 -4.165 -4.425 -4.497
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 700 593 472 327 212
1. Chi phí trả trước dài hạn 650 520 390 260 130
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 50 73 82 67 82
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 40.519 40.591 40.487 39.724 40.534
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3.207 2.872 2.527 2.715 3.214
I. Nợ ngắn hạn 2.621 2.432 2.087 2.275 2.774
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Người mua trả tiền trước 14 10 136 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 744 506 656 531 1.022
6. Phải trả người lao động 334 370 90 350 350
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 212 158 108 258 258
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.108 1.190 992 1.037 1.048
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 208 197 106 98 96
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 586 440 440 440 440
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 586 440 440 440 440
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 37.313 37.719 37.960 37.009 37.320
I. Vốn chủ sở hữu 37.313 37.719 37.960 37.009 37.320
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 31.507 31.507 31.507 31.507 31.507
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 3.177 3.177 3.177 3.177 3.177
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2.629 3.035 3.276 2.325 2.636
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2.858 2.858 2.973 1.397 1.397
- LNST chưa phân phối kỳ này -230 177 303 927 1.239
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 40.519 40.591 40.487 39.724 40.534