Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 22.622 26.713 24.375 14.426 7.306
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 22.622 26.713 24.375 14.426 7.306
4. Giá vốn hàng bán 11.481 13.488 14.512 9.844 3.137
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 11.141 13.225 9.863 4.581 4.169
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2.280 2.632 2.150 2.072 2.286
7. Chi phí tài chính 397 727 0 176 2.431
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -369 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 2.016 1.034 325 213 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9.868 12.526 10.298 6.314 3.788
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1.140 1.201 1.391 -48 236
12. Thu nhập khác 0 57 0 923 0
13. Chi phí khác 1 1 467 20 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1 56 -467 903 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1.139 1.257 925 855 236
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 424 -8 601 92 96
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -222 626 -3 223 -36
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 202 618 598 315 59
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 937 639 326 540 176
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 -451 -458 -270 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 937 1.090 784 810 176