Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 393.966 407.136 430.997 489.073 541.351
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 51.148 38.972 67.504 90.427 113.761
1. Tiền 41.148 33.972 28.003 80.979 47.998
2. Các khoản tương đương tiền 10.000 5.000 39.501 9.448 65.763
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 96.647 98.468 104.533 111.320 98.756
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 10.658
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 -932
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 96.647 98.468 104.533 111.320 89.031
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 163.091 210.019 179.135 218.610 256.155
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 57.217 78.196 117.261 118.343 129.146
2. Trả trước cho người bán 44.072 49.675 41.755 18.200 19.398
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 62.593 98.383 36.418 83.025 112.239
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -792 -16.235 -16.300 -958 -4.628
IV. Tổng hàng tồn kho 82.132 59.677 79.070 67.112 72.313
1. Hàng tồn kho 82.339 59.930 79.228 67.198 73.073
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -207 -253 -158 -85 -760
V. Tài sản ngắn hạn khác 947 0 754 1.603 366
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 745 506 187
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 9 981 10
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 947 0 0 117 169
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 353.694 375.543 464.559 486.808 431.684
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 160.938 156.908 181.417 197.230 193.002
1. Tài sản cố định hữu hình 117.125 114.105 139.804 135.235 132.683
- Nguyên giá 203.879 215.466 256.132 269.941 253.912
- Giá trị hao mòn lũy kế -86.754 -101.361 -116.328 -134.706 -121.230
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 43.813 42.803 41.613 61.995 60.319
- Nguyên giá 79.203 79.415 79.415 101.338 101.453
- Giá trị hao mòn lũy kế -35.390 -36.612 -37.802 -39.343 -41.134
III. Bất động sản đầu tư 4.285 5.939 5.380 4.820 4.261
- Nguyên giá 4.824 8.331 8.331 8.331 8.331
- Giá trị hao mòn lũy kế -539 -2.392 -2.952 -3.511 -4.071
IV. Tài sản dở dang dài hạn 6.635 17.872 25.724 2.193 438
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6.635 17.872 25.724 2.193 438
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 119.433 126.061 185.369 214.535 168.870
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 89.068 91.233 107.969 130.880 134.142
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 30.365 30.365 66.630 66.630 22.702
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -37 0 -225 -225
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 4.500 10.770 17.250 12.250
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 62.404 68.762 66.669 68.029 65.113
1. Chi phí trả trước dài hạn 60.230 66.588 66.058 68.029 65.113
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 2.174 2.174 611 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 747.661 782.679 895.556 975.881 973.035
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 307.671 291.091 383.722 425.616 389.131
I. Nợ ngắn hạn 267.676 249.280 337.421 382.986 350.739
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 146.721 122.333 210.150 249.532 178.911
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 24.827 26.982 27.233 16.562 23.137
4. Người mua trả tiền trước 32.186 22.204 25.820 52.240 41.294
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 21.051 18.957 17.411 4.788 10.876
6. Phải trả người lao động 11.224 12.687 10.256 10.469 8.610
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 11.429 24.844 32.628 30.404 50.976
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 15 15
11. Phải trả ngắn hạn khác 9.331 9.885 11.137 8.025 25.819
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 253 95 594 4.281 3.468
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10.653 11.292 2.191 6.670 7.634
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 39.994 41.811 46.301 42.630 38.392
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 39.994 41.811 46.301 42.630 38.392
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 439.990 491.588 511.834 550.265 583.904
I. Vốn chủ sở hữu 439.990 491.588 511.834 550.265 583.904
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 136.640 150.301 150.301 150.301 150.301
2. Thặng dư vốn cổ phần 2.190 2.190 2.190 2.190 2.190
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 105.323 130.069 166.931 195.975 214.632
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 195.837 209.027 192.444 199.833 214.814
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 120.581 134.617 149.616 163.601 182.091
- LNST chưa phân phối kỳ này 75.257 74.410 42.829 36.232 32.723
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 -32 1.966 1.965
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 747.661 782.679 895.556 975.881 973.035