Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.296.815 1.311.677 1.272.752 1.083.846 1.040.507
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18.441 162.861 46.965 16.892 98.774
1. Tiền 17.627 161.302 46.965 16.892 98.774
2. Các khoản tương đương tiền 814 1.560 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 449.018 315.031 393.527 339.041 282.362
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 382.147 233.877 294.842 282.841 178.370
2. Trả trước cho người bán 41.804 29.874 38.034 26.273 68.008
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 30.657 56.871 66.241 35.517 41.575
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5.590 -5.590 -5.590 -5.590 -5.590
IV. Tổng hàng tồn kho 827.488 833.391 831.216 727.853 659.327
1. Hàng tồn kho 827.488 833.391 831.216 727.853 659.327
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.867 393 1.044 60 43
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 14 33 158 23 11
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.704 189 30 31 26
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 150 170 856 6 6
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 916.145 852.615 647.398 536.340 531.744
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.097 3.592 4.859 6.229 13.018
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 232 232 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 865 3.360 4.859 6.229 13.018
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 846.639 717.826 609.809 459.299 496.690
1. Tài sản cố định hữu hình 835.294 717.723 608.584 458.198 459.590
- Nguyên giá 1.548.405 1.488.672 1.433.571 1.261.536 1.281.102
- Giá trị hao mòn lũy kế -713.110 -770.949 -824.987 -803.338 -821.512
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 35.181
- Nguyên giá 0 0 0 0 35.560
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -379
3. Tài sản cố định vô hình 11.345 103 1.225 1.101 1.920
- Nguyên giá 12.092 850 2.000 2.055 3.132
- Giá trị hao mòn lũy kế -747 -747 -775 -955 -1.212
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 25.858 121.691 17.523 56.830 3.690
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 25.858 121.691 17.523 56.830 3.690
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 26.800 2.750 4.750 3.490 2.490
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 26.800 1.000 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 1.750 4.750 3.490 2.490
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 15.751 6.756 10.457 10.492 15.856
1. Chi phí trả trước dài hạn 15.751 6.756 10.457 10.492 15.856
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.212.961 2.164.292 1.920.150 1.620.186 1.572.251
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.913.833 1.841.174 1.631.451 1.316.164 1.227.173
I. Nợ ngắn hạn 1.222.154 1.263.905 1.094.275 992.933 811.501
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 770.620 791.165 691.017 601.872 579.609
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 311.101 186.574 252.157 272.566 112.927
4. Người mua trả tiền trước 24.023 227.417 85.562 14.573 17.307
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9.886 7.738 1.512 36.707 47.679
6. Phải trả người lao động 32.470 11.003 19.499 21.785 11.129
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 5.661 10.628 15.149 21.397
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 71.382 29.734 29.254 24.805 17.070
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.673 4.614 4.646 5.475 4.385
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 691.678 577.269 537.176 323.231 415.672
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 284.000 466.334 466.383 261.225 259.983
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 405.635 107.890 66.547 62.006 87.481
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 61.972
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2.043 3.045 4.246 0 6.236
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 299.128 323.118 288.699 304.022 345.078
I. Vốn chủ sở hữu 299.128 323.118 288.699 304.022 345.078
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 170.201 170.201 170.201 170.201 215.295
2. Thặng dư vốn cổ phần 32.680 32.680 32.680 32.680 1.854
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 -1.972
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 46.243 52.890 53.293 56.871 56.871
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 17.689 35.335 7.231 22.494 52.033
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -16.642 8.172 -4.563 -4.341 -2.977
- LNST chưa phân phối kỳ này 34.330 27.163 11.794 26.836 55.010
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 32.315 32.012 25.293 21.775 20.997
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.212.961 2.164.292 1.920.150 1.620.186 1.572.251