Đơn vị: 1.000.000đ
  2018 2020 2021 2022 2023
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 83.588 16.009 10.980 6.609 5.383
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 770 2.100 1.037 936 728
1. Tiền 770 2.100 1.037 936 728
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 31.533 13.130 9.211 4.896 2.973
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2.658 181.594 176.805 173.593 172.087
2. Trả trước cho người bán 14.069 14.723 14.456 14.391 14.388
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 14.806 14.573 15.710 14.879 15.272
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -197.760 -197.760 -197.967 -198.774
IV. Tổng hàng tồn kho 41.394 406 388 367 225
1. Hàng tồn kho 41.394 40.475 40.456 40.435 40.293
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -40.068 -40.068 -40.068 -40.068
V. Tài sản ngắn hạn khác 9.892 373 343 411 1.457
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.713 22 15 83 1.129
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5.850 352 0 0 328
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 328 0 328 328 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 732.272 10.728 9.774 9.753 8.378
I. Các khoản phải thu dài hạn 174.289 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 174.573 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -284 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 125.171 10.680 9.726 8.143 6.817
1. Tài sản cố định hữu hình 26.579 10.680 9.726 8.143 6.817
- Nguyên giá 86.829 72.175 73.154 73.154 73.154
- Giá trị hao mòn lũy kế -60.250 -61.495 -63.428 -65.011 -66.337
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 98.592 0 0 0 0
- Nguyên giá 98.672 80 80 80 80
- Giá trị hao mòn lũy kế -80 -80 -80 -80 -80
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 1.562 1.562
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 1.562 1.562
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 48 48 48 48 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 48 48 48 48 48
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 -48
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 432.764 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 432.764 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 815.860 26.737 20.753 16.362 13.761
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 917.536 1.116.889 1.181.172 1.297.178 1.439.757
I. Nợ ngắn hạn 916.440 1.115.792 1.180.066 1.296.102 1.438.680
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 429.256 430.428 425.933 430.520 433.656
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 20.573 28.252 24.808 23.951 24.077
4. Người mua trả tiền trước 77 77 75 177 138
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 124 132 355 347 157
6. Phải trả người lao động 4.530 2.027 2.236 1.571 1.562
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 504 641 553 439 306
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 461.875 654.235 726.106 839.097 978.785
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi -500 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.096 1.096 1.106 1.076 1.076
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 1.096 0 1.106 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 1.096 0 1.076 1.076
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -101.676 -1.090.152 -1.160.419 -1.280.817 -1.425.995
I. Vốn chủ sở hữu -101.676 -1.090.152 -1.160.419 -1.280.817 -1.425.995
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 207.999 207.999 207.999 207.999 207.999
2. Thặng dư vốn cổ phần 85.539 -25.798 -25.798 -25.798 -25.798
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 7.090 7.090 7.090 7.090 7.090
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 6.455 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 5.725 5.725 5.725 5.725 5.725
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -414.484 -1.285.169 -1.355.436 -1.475.833 -1.621.012
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -409.764 -1.203.083 -1.285.169 -1.387.505 -1.475.833
- LNST chưa phân phối kỳ này -4.720 -82.085 -70.267 -88.328 -145.179
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 815.860 26.737 20.753 16.362 13.761