Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 123.878 159.504 159.873 138.734 194.944
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 123.878 159.504 159.873 138.734 194.944
4. Giá vốn hàng bán 90.226 105.429 95.572 84.654 110.820
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 33.653 54.075 64.301 54.079 84.123
6. Doanh thu hoạt động tài chính 723 1.698 2.050 1.068 754
7. Chi phí tài chính 8.691 7.997 7.023 3.882 741
-Trong đó: Chi phí lãi vay 8.688 7.997 7.019 2.916 733
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 313 649 527 438 225
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15.275 27.755 28.683 22.783 28.739
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 10.098 19.372 30.117 28.043 55.173
12. Thu nhập khác 311 355 683 222 414
13. Chi phí khác 187 203 909 19 2.494
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 124 152 -226 202 -2.080
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 10.222 19.524 29.892 28.246 53.093
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.010 4.705 6.925 3.982 10.912
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -6 483 3 8
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.010 4.698 7.408 3.985 10.920
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8.212 14.826 22.484 24.261 42.173
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 271 590 389 401 420
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 7.942 14.235 22.095 23.860 41.753