Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 61.281 65.708 69.280 68.518 77.936
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 23.413 9.131 15.587 12.511 27.840
1. Tiền 16.913 9.131 13.556 8.089 11.547
2. Các khoản tương đương tiền 6.500 0 2.030 4.421 16.293
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 8.787 8.787 8.787 10.537
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 8.787 8.787 8.787 10.537
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 35.674 41.849 42.365 43.317 37.980
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 21.160 27.019 29.127 31.265 28.813
2. Trả trước cho người bán 5.377 5.929 4.812 3.742 3.653
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 9.483 9.248 15.729 14.555 12.206
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -346 -346 -7.303 -6.245 -6.693
IV. Tổng hàng tồn kho 790 720 1.071 1.143 990
1. Hàng tồn kho 790 720 1.071 1.143 990
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.404 5.220 1.471 2.760 589
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 466 3.128 875 1.042 589
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 938 2.092 596 786 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 932 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 317.489 319.950 304.305 294.604 287.138
I. Các khoản phải thu dài hạn 120 120 120 72 75
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 120 120 120 72 75
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 239.566 237.752 222.964 211.622 204.498
1. Tài sản cố định hữu hình 234.159 232.546 217.959 206.793 199.821
- Nguyên giá 428.875 444.235 445.538 450.022 457.547
- Giá trị hao mòn lũy kế -194.716 -211.689 -227.579 -243.229 -257.726
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5.407 5.206 5.005 4.829 4.678
- Nguyên giá 8.055 8.055 8.055 8.055 8.055
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.648 -2.849 -3.051 -3.227 -3.378
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 70.956 74.586 73.319 74.253 74.512
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 70.956 74.586 73.319 74.253 74.512
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4.497 4.497 4.497 4.497 4.497
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4.497 4.497 4.497 4.497 4.497
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.348 2.995 3.405 4.160 3.555
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.348 2.995 3.405 4.160 3.555
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 378.769 385.658 373.585 363.122 365.073
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 115.726 121.978 112.946 101.129 100.440
I. Nợ ngắn hạn 39.952 49.644 16.275 20.254 26.191
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 4.096 5.496 221 9.400 9.400
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.454 4.391 1.024 1.006 3.798
4. Người mua trả tiền trước 25 10 90 282 131
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 862 967 864 161 740
6. Phải trả người lao động 1.347 1.709 1.710 1.093 1.155
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 118 14 4.245 1.854 4.512
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 166 106 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 31.750 37.049 7.947 6.344 6.446
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 301 8 8 8 8
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 75.774 72.334 96.670 80.875 74.249
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 22.633 21.192 96.670 24.457 27.232
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 53.142 51.142 0 56.417 47.017
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 263.043 263.680 260.640 261.993 264.634
I. Vốn chủ sở hữu 263.043 263.680 260.640 261.993 264.634
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 275.281 275.281 275.281 275.281 275.281
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 646 646 646 646 646
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -12.884 -12.247 -15.288 -13.935 -11.294
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -12.973 -12.358 -19.235 -15.288 -13.935
- LNST chưa phân phối kỳ này 89 110 3.947 1.353 2.641
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 378.769 385.658 373.585 363.122 365.073