Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 84.522 89.081 77.936 77.397 80.867
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 22.763 28.054 27.840 25.804 22.983
1. Tiền 9.719 9.428 11.547 11.458 11.099
2. Các khoản tương đương tiền 13.044 18.626 16.293 14.347 11.884
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9.337 10.537 10.537 10.987 12.987
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 9.337 10.537 10.537 10.987 12.987
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 48.839 48.006 37.980 38.063 41.479
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 34.591 30.341 28.813 27.243 28.796
2. Trả trước cho người bán 5.865 6.740 3.653 3.816 4.147
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 14.954 17.496 12.206 13.696 15.229
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6.571 -6.571 -6.693 -6.693 -6.693
IV. Tổng hàng tồn kho 990 1.215 990 1.595 1.142
1. Hàng tồn kho 990 1.215 990 1.595 1.142
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.592 1.268 589 947 2.277
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.621 1.198 589 947 2.273
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 971 70 0 0 4
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 286.922 284.724 287.138 283.876 280.992
I. Các khoản phải thu dài hạn 75 75 75 75 57
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 75 75 75 75 57
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 204.397 202.439 204.498 200.810 198.017
1. Tài sản cố định hữu hình 199.644 197.723 199.821 196.170 193.415
- Nguyên giá 450.270 451.885 457.547 457.547 458.330
- Giá trị hao mòn lũy kế -250.626 -254.161 -257.726 -261.376 -264.915
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4.753 4.715 4.678 4.640 4.602
- Nguyên giá 8.055 8.055 8.055 8.055 8.055
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.302 -3.340 -3.378 -3.415 -3.453
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 74.086 74.357 74.512 74.885 74.892
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 74.086 74.357 74.512 74.885 74.892
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4.497 4.497 4.497 4.497 4.497
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4.497 4.497 4.497 4.497 4.497
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.866 3.356 3.555 3.609 3.528
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.866 3.356 3.555 3.609 3.528
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 371.444 373.805 365.073 361.273 361.859
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 108.075 110.313 100.440 96.633 98.350
I. Nợ ngắn hạn 35.172 36.721 26.191 20.908 31.711
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 14.100 11.750 9.400 7.050 14.100
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2.767 2.484 3.798 3.167 4.598
4. Người mua trả tiền trước 210 965 131 64 116
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.556 5.319 740 2.199 3.726
6. Phải trả người lao động 2.824 2.280 1.155 211 1.120
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.945 4.077 4.512 1.212 85
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1.950 1.787 0 368 258
11. Phải trả ngắn hạn khác 6.811 8.051 6.446 6.627 7.699
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8 8 8 8 8
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 72.903 73.592 74.249 75.725 66.639
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 25.886 26.575 27.232 28.708 29.022
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 47.017 47.017 47.017 47.017 37.617
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 263.369 263.492 264.634 264.640 263.508
I. Vốn chủ sở hữu 263.369 263.492 264.634 264.640 263.508
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 275.281 275.281 275.281 275.281 275.281
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 646 646 646 646 646
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -12.559 -12.436 -11.294 -11.287 -12.419
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -13.935 -13.935 -13.935 -11.294 -11.294
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.376 1.499 2.641 6 -1.125
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 371.444 373.805 365.073 361.273 361.859