Đơn vị: 1.000.000đ
  2016 2017 2018 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 59.499 80.559 81.462 144.459 111.694
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.754 3.267 4.869 566 1.078
1. Tiền 1.754 622 4.869 566 1.078
2. Các khoản tương đương tiền 0 2.645 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 39.757 41.835 40.970 52.546 53.360
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 39.757 41.835 40.970 52.546 53.360
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.146 9.795 15.890 18.483 19.222
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 128 1.687 6.604 4.297 6.729
2. Trả trước cho người bán 18 1.899 180 1.367 1.676
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.000 6.209 9.106 13.641 15.167
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 -822 -4.350
IV. Tổng hàng tồn kho 16.124 24.056 18.395 71.964 36.548
1. Hàng tồn kho 16.124 24.056 19.056 75.521 36.548
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -661 -3.558 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 719 1.605 1.339 900 1.486
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 137 159 161 76 56
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 581 399 1.149 823 1.181
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 1.048 28 1 250
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 94.366 84.888 78.783 72.684 72.100
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 79.234 66.404 66.416 41.398 41.193
1. Tài sản cố định hữu hình 72.689 66.404 66.416 41.354 41.159
- Nguyên giá 162.688 162.724 169.212 141.096 145.115
- Giá trị hao mòn lũy kế -89.999 -96.320 -102.796 -99.742 -103.956
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6.545 0 0 44 33
- Nguyên giá 6.565 0 0 54 54
- Giá trị hao mòn lũy kế -20 0 0 -10 -21
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 17.635 16.202
- Nguyên giá 0 0 0 31.557 31.557
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -13.921 -15.354
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 4.460 0 1.527 1.980
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 4.460 0 1.527 1.980
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 15.132 14.023 12.366 12.124 12.725
1. Chi phí trả trước dài hạn 15.132 14.023 12.366 12.124 12.725
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 153.865 165.447 160.245 217.143 183.794
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 24.226 38.694 29.584 88.022 49.798
I. Nợ ngắn hạn 22.513 36.973 29.584 86.521 48.134
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 4.500 5.863 0 66.549 26.079
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 0 0 3.792 75 3.060
4. Người mua trả tiền trước 3 161 1 1 1
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.148 11.683 7.112 6.483 6.806
6. Phải trả người lao động 3.465 4.501 3.191 1.293 506
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 179 3.184 1.382 512 837
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 12.285 11.056 12.462 13.160 12.396
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi -68 526 1.644 -1.552 -1.552
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.713 1.720 0 1.501 1.664
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.713 1.720 0 1.501 1.664
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 129.639 126.753 130.661 129.121 133.995
I. Vốn chủ sở hữu 129.639 126.753 130.661 129.121 133.995
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 129.639 126.753 130.661 126.500 126.500
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 1.596
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 0 0 0 2.621 5.899
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 0 0 0 2.621 5.899
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 153.865 165.447 160.245 217.143 183.794