Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 155.014 113.709 142.001 121.016 113.993
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13.423 27.629 33.006 12.697 8.619
1. Tiền 2.423 16.129 31.006 10.697 3.619
2. Các khoản tương đương tiền 11.000 11.500 2.000 2.000 5.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 20.000 25.500 22.500 10.000 8.226
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 20.000 25.500 22.500 10.000 8.226
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 97.910 42.371 71.440 79.919 81.838
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 21.307 27.095 38.941 43.233 37.034
2. Trả trước cho người bán 76.405 15.294 32.506 36.186 44.257
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 474 661 756 1.178 1.025
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -276 -678 -763 -678 -478
IV. Tổng hàng tồn kho 23.653 17.753 15.056 18.399 15.176
1. Hàng tồn kho 23.653 17.753 15.056 18.399 15.176
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 27 456 0 0 134
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 374 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 27 82 0 0 134
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 68.813 56.968 58.423 60.875 57.528
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 60.063 56.701 53.341 58.587 55.855
1. Tài sản cố định hữu hình 46.423 43.061 39.702 44.947 42.215
- Nguyên giá 72.623 71.667 70.710 78.356 77.124
- Giá trị hao mòn lũy kế -26.200 -28.605 -31.008 -33.408 -34.909
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 13.640 13.640 13.640 13.640 13.640
- Nguyên giá 13.640 13.640 13.640 13.640 13.640
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 8.379 0 4.892 552 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 8.379 0 4.892 552 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 182 141 127 281 281
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 281 281 281 281 281
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -98 -140 -153 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 189 126 63 1.456 1.393
1. Chi phí trả trước dài hạn 189 126 63 1.456 1.393
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 223.826 170.677 200.424 181.891 171.521
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 148.161 94.287 123.369 104.960 95.286
I. Nợ ngắn hạn 147.403 93.773 122.851 104.737 94.726
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 4.252 0 1.390
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 27.144 19.483 25.315 25.459 17.392
4. Người mua trả tiền trước 112.066 66.593 85.828 66.336 68.099
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 574 168 1.105 842 606
6. Phải trả người lao động 1.128 1.403 794 1.076 834
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 50 91 172 6.820 2.437
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1.508 1.549 1.540 877 907
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.968 1.979 1.033 472 285
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.966 2.506 2.809 2.856 2.775
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 758 514 519 223 561
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 758 514 519 223 561
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 75.665 76.390 77.055 76.931 76.235
I. Vốn chủ sở hữu 75.665 76.390 77.055 76.931 76.235
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 37.325 37.325 37.325 37.325 37.325
2. Thặng dư vốn cổ phần -190 -190 -190 -190 -190
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 16.195 16.195 16.195 26.253 26.253
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 16.398 17.109 17.813 8.369 8.836
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5.938 5.952 5.913 5.173 4.011
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 615 337 353 314 321
- LNST chưa phân phối kỳ này 5.322 5.614 5.560 4.859 3.690
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 223.826 170.677 200.424 181.891 171.521